cờ-lê
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dụng cụ cơ khí để vặn hoặc nới ốc vít, bu lông: "cờ-lê" là một loại dụng cụ cầm tay, thường làm bằng kim loại, có đầu hình chữ U hoặc có miệng cố định, dùng để siết chặt hoặc tháo lỏng các chi tiết có ren như ốc, bu lông.
- Từ cũ, nghĩa cũ: Trong tiếng Việt, "cờ-lê" là phiên âm từ tiếng Pháp clef (cũng viết là clé), mang nghĩa là chìa khóa hoặc dụng cụ vặn. Ngày nay, từ này thường được dùng trong lĩnh vực kỹ thuật và sửa chữa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh thợ máy dùng cờ-lê để vặn chặt bu lông. (Người thợ sử dụng dụng cụ vặn để siết chặt bu lông.)
- Cần một cái cờ-lê loại 14 để tháo ốc này. (Cần một dụng cụ vặn có kích thước 14 để tháo chiếc ốc này.)
- Cờ-lê là vật dụng không thể thiếu trong hộp đồ nghề sửa xe. (Dụng cụ vặn là vật cần có trong bộ dụng cụ sửa xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bộ cờ-lê": tập hợp nhiều cờ-lê với các kích cỡ khác nhau, thường được đựng trong hộp hoặc túi.
- Anh ấy mua một bộ cờ-lê đầy đủ để sửa chữa xe đạp. (Anh ấy mua một tập hợp các dụng cụ vặn với nhiều kích cỡ để sửa xe đạp.)
"cờ-lê cố định": loại cờ-lê có miệng không thể điều chỉnh, chỉ dùng cho một kích thước ốc vít nhất định.
- Cờ-lê cố định thường bền hơn cờ-lê điều chỉnh. (Dụng cụ vặn có miệng cố định thường chắc chắn hơn loại có thể thay đổi kích thước.)
Biến thể và từ gần giống
Mỏ lết (danh từ): dụng cụ vặn ốc vít có thể điều chỉnh kích thước miệng, tương tự cờ-lê nhưng linh hoạt hơn.
- Dùng mỏ lết để vặn ốc có kích thước khác nhau. (Sử dụng dụng cụ vặn có thể điều chỉnh để vặn các ốc có kích thước khác nhau.)
Chìa vặn (danh từ): từ đồng nghĩa với cờ-lê, thường dùng trong ngữ cảnh thông thường.
- Chìa vặn này hơi nhỏ so với ốc. (Dụng cụ vặn này hơi nhỏ so với chiếc ốc.)
Từ đồng nghĩa
- Khoá vặn: dụng cụ vặn ốc vít, tương tự cờ-lê.
- Dụng cụ vặn: tên chung cho các loại công cụ dùng để vặn ốc vít.
Thành ngữ liên quan
- Cờ-lê vặn ốc: cụm từ mô tả hành động sử dụng cờ-lê để siết hoặc tháo ốc.
- Anh ta lấy cờ-lê vặn ốc thật chặt. (Anh ta sử dụng dụng cụ vặn để siết ốc thật chặt.)