cụ non
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người trẻ tuổi nhưng có dáng vẻ, cách nói năng, suy nghĩ hoặc hành động như người già: "cụ non" chỉ một người còn trẻ về tuổi tác nhưng lại tỏ ra già dặn, chín chắn quá mức, hoặc có thói quen, sở thích giống người cao tuổi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Thằng bé mới 10 tuổi mà đã thích ngồi uống trà, đọc báo, trông như một cụ non. (Cậu bé còn nhỏ nhưng hành xử giống người già.)
- Cô ấy hay bị bạn bè trêu là cụ non vì lúc nào cũng lo lắng chuyện xa xôi. (Cô ấy bị chế giễu vì suy nghĩ quá già dặn so với tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cụ non" thường mang sắc thái hài hước, châm biếm nhẹ nhàng, không quá nặng nề.
- Đám bạn gọi nó là "cụ non" vì nó thích sưu tầm đồ cổ. (Bạn bè đùa vui vì sở thích lạ của cậu ấy.)
Biến thể và từ gần giống
Già non (tính từ): chỉ sự không đồng đều về tuổi tác hoặc trình độ.
- Đội bóng có nhiều cầu thủ già non lẫn lộn. (Đội bóng gồm cả người già và trẻ.)
Người già sớm (danh từ): người có biểu hiện của tuổi già khi còn trẻ (thường do bệnh lý).
- Anh ấy bị bệnh nên trông như người già sớm. (Anh ấy già trông thấy rõ dù tuổi còn trẻ.)
Từ đồng nghĩa
- Già trước tuổi: dáng vẻ hoặc tính cách già dặn hơn so với tuổi thực.
- Trưởng thành sớm: chín chắn về suy nghĩ, hành động sớm hơn bình thường.
Thành ngữ liên quan
- Già đòn non lẽ: chỉ người thiếu kinh nghiệm nhưng lại tỏ ra từng trải.
- Nó mới vào nghề mà đã dạy đời người khác, đúng là già đòn non lẽ. (Cậu ta non nớt nhưng lại thích ra vẻ từng trải.)