cứng cáp

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • độ rắn chắc, khó bị biến dạng hoặc gãy: "cứng cáp" mô tả vật thể cấu trúc vững chãi, không mềm yếu hoặc dễ hư hỏng.
    • Khỏe mạnh, rắn rỏi (về cơ thể): "cứng cáp" chỉ trạng thái cơ thể phát triển tốt, sức đề kháng dẻo dai, thường dùng để nói về trẻ em hoặc người trẻ tuổi.
    • Vững vàng, mạnh mẽ (về tinh thần hoặc tính cách): "cứng cáp" còn mang nghĩa bóng, chỉ sự kiên định, không dễ bị lay chuyển.
dụ sử dụng
  • Vật thể:

    • Cây tre này rất cứng cáp, có thể chịu được gió bão. (Cây tre độ rắn chắc, khó bị gãy đổ.)
    • Chiếc bàn làm từ gỗ lim trông thật cứng cáp. (Chiếc bàn cấu trúc vững chãi, bền bỉ.)
  • Cơ thể:

    • Cháu mới 3 tháng tuổi đã cứng cáp lắm rồi. (Cơ thể cháu phát triển tốt, khỏe mạnh, không yếu ớt.)
    • Sau thời gian tập luyện, thân hình anh ấy trở nên cứng cáp hơn. (Cơ thể anh ấy trở nên rắn rỏi, sức mạnh.)
  • Tinh thần, tính cách:

    • gặp nhiều khó khăn, ý chí của ấy vẫn rất cứng cáp. (Tinh thần ấy vững vàng, không dễ bị khuất phục.)
    • Anh ấy người lãnh đạo cứng cáp, biết cách giải quyết mọi vấn đề. (Anh ấy tính cách mạnh mẽ, kiên quyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cứng cáp hơn": so sánh mức độ rắn chắc hoặc khỏe mạnh tăng lên.

    • Qua mùa đông, cây cối trở nên cứng cáp hơn. (Cây cối phát triển rắn chắc hơn sau thời gian khắc nghiệt.)
  • "cứng cáp dần": quá trình trở nên vững chãi từ từ.

    • Em cứng cáp dần theo thời gian. (Cơ thể em phát triển khỏe mạnh dần.)
Biến thể từ gần giống
  • Cứng (tính từ): độ rắn, khó uốn hoặc xuyên thủng.

    • Đá này rất cứng. (Đá độ rắn cao.)
  • Cáp (tính từ, cổ hoặc văn học): rắn chắc, bền bỉ (thường dùng trong "cứng cáp" như một từ ghép).

    • Thân thể cáp tráng. (Thân thể rắn chắc, khỏe mạnh.)
  • Mềm yếu (tính từ): trái nghĩa với "cứng cáp", chỉ sự yếu ớt, dễ bị tổn thương.

    • Cơ thể mềm yếu không chịu nổi thời tiết khắc nghiệt. (Cơ thể yếu ớt, dễ bị ảnh hưởng.)
Từ đồng nghĩa
  • Rắn rỏi: khỏe mạnh, sức chịu đựng tốt.
  • Chắc chắn: vững vàng, khó bị phá vỡ.
  • Vững vàng: kiên định, không dao động.
Thành ngữ liên quan
  • Cứng cáp như thép: rất rắn chắc, khó bị bẻ gãy.
    • Tinh thần anh ấy cứng cáp như thép, không khuất phục nổi. (Tinh thần anh ấycùng kiên định.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "cứng cáp"

cứng cáp
Ông cụ 80 tuổi nhưng vẫn rất cứng cáp.