cứt sắt
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chất thải trong luyện kim: "cứt sắt" là tên gọi thông tục chỉ xỉ sắt (crasse, scorie), chất cặn bã nổi lên trên bề mặt kim loại nóng chảy trong quá trình luyện gang, thép.
- Người keo kiệt (nghĩa bóng): "cứt sắt" dùng để chỉ người có tính hà tiện, bủn xỉn, keo kiệt đến mức đáng ghét.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa đen):
- Công nhân phải cạo sạch cứt sắt trên bề mặt lò nung. (Công nhân phải loại bỏ xỉ sắt bám trên mặt lò luyện kim.)
- Lượng cứt sắt thải ra trong quá trình sản xuất cần được xử lý đúng cách. (Chất thải luyện kim cần được xử lý môi trường.)
Danh từ (nghĩa bóng):
- Thằng đó là đồ cứt sắt, không bao giờ chịu mời bạn bè một ly nước. (Người đó rất keo kiệt, không bao giờ đãi bạn bè dù chỉ một ly nước.)
- Đừng làm việc với ông chủ cứt sắt ấy, lương thấp mà còn hay bắt làm thêm. (Đừng hợp tác với người chủ bủn xỉn đó, lương thấp lại hay ép làm thêm giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cứt sắt" trong ngữ cảnh kỹ thuật: Chất thải rắn từ luyện kim, thường được dùng để tái chế hoặc làm vật liệu xây dựng.
- Xỉ sắt (cứt sắt) có thể được nghiền nhỏ để làm phụ gia xi măng. (Chất thải luyện kim có thể tái sử dụng trong sản xuất vật liệu.)
"cứt sắt" trong ngữ cảnh xã hội: Lời chửi rủa, chỉ trích tính keo kiệt, thường mang sắc thái miệt thị.
- Đồ cứt sắt! Cả năm ăn Tết mà không chịu mua quà cho con cháu. (Lời mắng nhiếc người keo kiệt không chịu chi tiêu trong dịp lễ.)
Biến thể và từ gần giống
Xỉ sắt (danh từ): chất thải từ luyện kim, đồng nghĩa kỹ thuật với "cứt sắt".
- Xỉ sắt được dùng để lát đường. (Chất thải luyện kim được tận dụng làm vật liệu xây dựng.)
Cứt (danh từ): chất thải của cơ thể động vật, dùng để chỉ vật vô giá trị hoặc lời chửi tục.
- Đừng nói chuyện cứt đái với tôi. (Đừng nói chuyện vô bổ, tầm thường.)
Từ đồng nghĩa
Keo kiệt: tính cách hà tiện, không muốn chi tiêu.
- Anh ta keo kiệt đến mức không dám mua một que kem cho em bé. (Anh ta rất bủn xỉn.)
Bủn xỉn: keo kiệt, không rộng rãi.
- Bà chủ nhà bủn xỉn, không bao giờ cho người giúp việc nghỉ lễ. (Người chủ nhà keo kiệt, không cho nhân viên nghỉ ngày lễ.)
Hà tiện: tiết kiệm quá mức, đến mức khó chịu.
- Ông ấy hà tiện từng đồng, không dám đi chơi xa. (Ông ấy tiết kiệm thái quá.)
Thành ngữ liên quan
- Cứt sắt không rỉ: chỉ người keo kiệt đến mức không bao giờ chịu bỏ ra một đồng nào.
- Hắn là cứt sắt không rỉ, vợ con cũng không dám xin tiền. (Hắn keo kiệt tuyệt đối, không ai có thể xin được tiền từ hắn.)