cứu bệnh

cứu bệnh

Các bác sĩ đang nỗ lực cứu bệnh cho bệnh nhân.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cứu chữa bệnh tật: "cứu bệnh" chỉ hành động cứu chữa, điều trị để khỏi bệnh, cứu sống người bệnh.
    • Hành động khẩn cấp: Trong một số ngữ cảnh, "cứu bệnh" nhấn mạnh tính cấp bách, như cứu hỏa, đòi hỏi phải nhanh chóng quyết liệt.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Bác sĩ đang cố gắng cứu bệnh cho bệnh nhân nguy kịch. (Bác sĩ đang nỗ lực chữa trị để cứu sống bệnh nhân trong tình trạng nguy hiểm.)
    • Cứu bệnh như cứu hỏa, phải nhanh chóng hành động. (Việc cứu chữa bệnh tật cần được tiến hành khẩn trương như dập lửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cứu bệnh cứu người": hành động nhân đạo, cứu giúp người bệnh nói chung.

    • Ngành y tế sứ mệnh cứu bệnh cứu người. (Ngành y tế nhiệm vụ cao cả chữa bệnh cứu sống con người.)
  • "cứu bệnh tận tâm": chữa trị với lòng nhiệt huyết, hết lòng người bệnh.

    • y tá ấy luôn cứu bệnh tận tâm, không quản khó khăn. ( y tá luôn hết lòng chăm sóc chữa trị cho bệnh nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Cứu chữa (động từ): hành động điều trị để khỏi bệnh.

    • Các bác sĩ đang cứu chữa cho nạn nhân vụ tai nạn. (Bác sĩ đang điều trị cho nạn nhân.)
  • Chữa bệnh (động từ): điều trị bệnh tật.

    • Thầy thuốc nhiệm vụ chữa bệnh cho dân. (Người thầy thuốc trách nhiệm chữa trị bệnh cho người dân.)
Từ đồng nghĩa
  • Cứu chữa: cứu giúp điều trị.
  • Chữa trị: quá trình điều trị để khỏi bệnh.
  • Điều trị: áp dụng phương pháp y khoa để chữa bệnh.
Thành ngữ liên quan
  • Cứu bệnh như cứu hỏa: việc cứu chữa bệnh tật cần nhanh chóng, khẩn trương như dập lửa.
    • Trong tình huống nguy cấp, cứu bệnh như cứu hỏa, không được chậm trễ. (Phải hành động ngay lập tức để cứu sống người bệnh.)