cửa Võ (Vũ môn)
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mỏm núi đá hình cái cửa có sóng dữ: Một địa danh trong truyền thuyết, được miêu tả là một cửa ải núi đá hiểm trở với dòng nước chảy xiết.
- Chỉ trường thi, kỳ thi khoa bảng: Theo điển tích, "cửa Vũ môn" được dùng để ví von với nơi thi cử, đặc biệt là các kỳ thi khoa cử thời xưa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Truyền thuyết kể rằng cá chép phải vượt qua cửa Vũ môn để hóa rồng.
- Sĩ tử xưa coi việc vào trường thi như cá chép vượt cửa Vũ môn.
Các cách sử dụng nâng cao
- "vượt Vũ môn": Thành ngữ chỉ việc thi đỗ, vượt qua kỳ thi quan trọng (như thi Hương, thi Hội thời xưa) hoặc đạt được thành công vượt bậc sau một thử thách khó khăn.
- Chúc các sĩ tử vượt Vũ môn thành công trong kỳ thi tuyển sinh đại học.
Biến thể và từ gần giống
- Vũ môn: Cách gọi tắt của "cửa Vũ môn".
- Cá chép hóa rồng: Thành ngữ liên quan mật thiết, chỉ sự thay đổi vị thế, đạt được thành công vinh quang sau khi vượt qua thử thách, tương tự ý nghĩa của "vượt Vũ môn".
Từ đồng nghĩa
- Trường thi: Nơi tổ chức thi cử.
- Khoa trường: Chỉ nơi thi cử, con đường khoa bảng.
Thành ngữ liên quan
- Cá chép vượt Vũ môn: Chỉ sự nỗ lực vượt qua thử thách khó khăn để đạt đến địa vị cao sang, thành công rực rỡ.
- Anh ấy đã như cá chép vượt Vũ môn, từ một sinh viên nghèo trở thành một doanh nhân thành đạt.
- Mỏm núi đá hình cái cửa có sóng dữ, tục truyền hàng năm vào tiết tháng ba, cá chép khắp nơi kéo về vượt Vũ môn, con nào nhảy qua được thì hoá rồng. Nhân đó, cửa Vũ chỉ trường thi, và thi đỗ gọi vượt qua Vũ môn