cựa gà

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần xương nhọn mọcphía sau chân gà trống: "cựa " một bộ phận cứng, sắc, thường dùng để tấn công hoặc tự vệ trong các cuộc chọi .
    • Vật dụng mô phỏng cựa : Trong kỹ thuật hoặc đời sống, "cựa " còn chỉ các chi tiết nhỏ, sắc nhọn chức năng tương tự, như chốt hoặc mấu của một thiết bị ( dụ: chốt của then cửa).
dụ sử dụng
  • Danh từ (sinh học):

    • Con gà trống cựa rất sắc, dùng để chiến đấu với đối thủ. (Phần xương nhọnchân gà trống giúp tấn công.)
    • Người ta thường bịt cựa bằng kim loại để tăng sát thương trong chọi . (Người chơi gắn thêm vật liệu vào cựa để làm tổn thương đối thủ nặng hơn.)
  • Danh từ (kỹ thuật):

    • Cựa của then cửa bị gãy, cần thay mới. (Mấu nhọn của chốt cửa đã hỏng, phải sửa chữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cựa sắt": cựa được tăng cường bằng kim loại, thường dùng trong chọi chuyên nghiệp.

    • Cựa sắt làm tăng khả năng sát thương khi chiến đấu. (Phụ kiện kim loại gắn vào chân giúp trận đấu quyết liệt hơn.)
  • "cựa cửa": phần mấu nhọn của chốt cửa, giúp cố định cửa khi đóng.

    • Cựa cửa bị mòn, cửa không còn kín nữa. (Mấu chốt cửa bị hỏng khiến cửa không khít.)
Biến thể từ gần giống
  • Cựa (danh từ): mấu nhọn, phần nhô ra (thường dùng trong kỹ thuật hoặc sinh học).

    • Cựa của con gà trống rất sắc. (Mấu xương nhọnchân .)
  • (danh từ): loài gia cầm, con .

    • Gà trống thường cựa, gà mái thì không. (Đặc điểm sinh học phân biệt giới tính.)
Từ đồng nghĩa
  • Mấu : phần nhọnchân (ít dùng hơn, chủ yếu trong ngữ cảnh địa phương).
  • Chốt cửa (trong kỹ thuật): bộ phận giống cựa dùng để khoá cửa.
Thành ngữ liên quan
  • Cựa sắc như dao: mô tả cựa rất nhọn, nguy hiểm.
    • Con đó cựa sắc như dao, rất đáng sợ. (Cựa sắc bén có thể gây thương tích nghiêm trọng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "cựa gà"

cựa gà
Con gà trống có cựa gà nhọn ở chân.