c-reactive protein

c-reactive protein

A doctor reviews a patient's lab report showing elevated C-reactive protein.

Định nghĩa

Danh từ: Protein phản ứng C (c-reactive protein) một loại globulin được sản xuất bởi gan, xuất hiện trong máu như một sản phẩm phụ của quá trình viêm cấp tính. hoạt động như một dấu hiệu sinh học cho thấy cơ thể đang phản ứng viêm nhiễm.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mức c-reactive protein": chỉ nồng độ của protein này trong máu, thường được đo bằng miligam trên lít (mg/L).
    • Mức c-reactive protein trên 10 mg/L cho thấy viêm nhiễm đáng kể.
Biến thể từ gần giống
  • CRP: viết tắt thông dụng của c-reactive protein.
  • Hs-CRP (high-sensitivity CRP): xét nghiệm CRP độ nhạy cao, dùng để đánh giá nguy tim mạch.
Từ đồng nghĩa
  • Protein phản ứng C: tên đầy đủ trong tiếng Việt.
  • CRP: tên viết tắt phổ biến trong y học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan đây thuật ngữ y học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • "CRP tăng cao": thành ngữ y học mô tả tình trạng viêm nhiễm.
    • CRP tăng cao dấu hiệu cảnh báo viêm khớp hoặc nhiễm trùng.