c. northcote parkinson
A historian writes at his desk, referencing the works of C. Northcote Parkinson.
Định nghĩa
- Danh từ riêng: "C. Northcote Parkinson" là tên của một nhà sử học người Anh (1909-1993), nổi tiếng với việc châm biếm các hệ thống quan liêu. Ông được biết đến nhiều nhất qua "Định luật Parkinson", một quan sát hài hước về cách các tổ chức hành chính phình to và kém hiệu quả theo thời gian.
Ví dụ sử dụng
- (C. Northcote Parkinson đã viết một cuốn sách nổi tiếng về bộ máy quan liêu.)
- (Thuật ngữ "Định luật Parkinson" xuất phát từ những quan sát của C. Northcote Parkinson.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Định luật Parkinson" (Parkinson's Law): Một khái niệm do ông đặt ra, phát biểu rằng "công việc sẽ tự mở rộng để lấp đầy thời gian dành cho nó". Đây là một nguyên lý phổ biến trong quản lý và kinh tế.
- According to C. Northcote Parkinson, work expands to fill the time available. (Theo C. Northcote Parkinson, công việc tự mở rộng để lấp đầy thời gian có sẵn.)
Biến thể và từ gần giống
- Parkinsonian (adj): thuộc về hoặc liên quan đến C. Northcote Parkinson hoặc các ý tưởng của ông.
- The Parkinsonian view of bureaucracy is highly critical. (Quan điểm Parkinson về bộ máy quan liêu rất phê phán.)
- Parkinson's Law (danh từ): Định luật Parkinson, một khái niệm kinh tế và quản lý.
Từ đồng nghĩa
- Nhà sử học châm biếm: Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể mô tả ông là "nhà phê bình quan liêu" (bureaucracy critic).
- Tác giả của Định luật Parkinson: Một cách gọi khác để chỉ ông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs cụ thể liên quan đến tên riêng này.
Thành ngữ liên quan
- "Parkinson's Law": Là thành ngữ chính, thường được dùng để chỉ hiện tượng công việc kéo dài thời gian một cách không cần thiết.
- We need to finish this project quickly, or Parkinson's Law will kick in. (Chúng ta cần hoàn thành dự án này nhanh chóng, nếu không Định luật Parkinson sẽ phát huy tác dụng.)