c. psittaci

c. psittaci

A veterinarian examines a bird for c. psittaci.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vi khuẩn gây bệnh Chlamydia: "c. psittaci" một loại vi khuẩn thuộc chi Chlamydia, thường gây ra bệnh nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dụcngười, cũng như bệnh psittacosis (sốt vẹt) ở chim các loài động vật khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient was diagnosed with an infection caused by c. psittaci. (Bệnh nhân được chẩn đoán nhiễm trùng do vi khuẩn c. psittaci gây ra.)
    • C. psittaci is often transmitted from birds to humans through inhalation of dried feces. (C. psittaci thường lây từ chim sang người qua đường hít phải phân khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "c. psittaci infection": nhiễm trùng do vi khuẩn c. psittaci.

    • C. psittaci infection can cause severe pneumonia in immunocompromised individuals. (Nhiễm trùng c. psittaci có thể gây viêm phổi nặngnhững người suy giảm miễn dịch.)
  • "psittacosis": bệnh sốt vẹt, tên gọi lâm sàng của nhiễm c. psittaci ở người.

    • Psittacosis, caused by c. psittaci, is a zoonotic disease. (Bệnh sốt vẹt, do c. psittaci gây ra, một bệnh lây từ động vật sang người.)
Biến thể từ gần giống
  • Chlamydia psittaci (danh từ): tên đầy đủ của vi khuẩn này, thường được viết tắt c. psittaci trong các tài liệu y khoa.

    • Chlamydia psittaci is a gram-negative bacterium. (Chlamydia psittaci một vi khuẩn gram âm.)
  • Psittacosis (danh từ): bệnh do c. psittaci gây ra.

    • Psittacosis is treatable with antibiotics. (Bệnh sốt vẹt có thể điều trị bằng kháng sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Chlamydia psittaci: tên khoa học đầy đủ của vi khuẩn.
  • Agent of psittacosis: tác nhân gây bệnh sốt vẹt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "c. psittaci" một thuật ngữ khoa học, không kết hợp với động từ trong tiếng Anh thông dụng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan "c. psittaci" từ chuyên ngành y học, không xuất hiện trong thành ngữ thông tục.