ca lô
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loại mũ làm bằng vải hoặc dạ, không có vành, phần đỉnh mũ thường được bóp hoặc xếp lại trông giống như mào của chim chào mào: Đây là một loại nón đặc trưng, thường gắn liền với trang phục của một số lực lượng như học sinh, sinh viên, hoặc trong một số bối cảnh lịch sử.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các học sinh tiểu học ngày xưa thường đội ca lô trắng đến trường.
- Chiếc ca lô vải màu xanh đã trở thành một phần ký ức của nhiều thế hệ thanh niên xung phong.
Các cách sử dụng nâng cao
- "đội ca lô đội lệch": Cách đội mũ nghiêng về một bên, thể hiện phong cách tự tin, phóng khoáng, thường thấy trong hình ảnh của lính hoặc thanh niên.
- Anh bộ đội trẻ đội ca lô đội lệch trông thật hào hoa.
Biến thể và từ gần giống
- Mũ lưỡi trai (n): Loại mũ có phần vành cứng che phía trước, khác với ca lô là không có vành.
- Mũ cát (n): Tên gọi khác của ca lô trong một số giai đoạn lịch sử, thường làm bằng vải kaki.
Từ đồng nghĩa
- Mũ cối: Cách gọi dân dã, miêu tả hình dáng mũ giống cái cối giã gạo.
- Nón mào mào: Cách gọi dựa trên hình dáng giống mào chim chào mào.
Ghi chú về từ nguyên
- Từ ca lô có nguồn gốc từ tiếng Pháp "calot", chỉ một loại mũ nhỏ, không vành.
- ca-lô (F. calot) dt. Mũ bằng vải hoặc bằng dạ, không có vành, bóp lại ở trên giống như cái mào của con chim chào mào: đội ca lô đội lệch.