ca xướng
Định nghĩa
Danh từ:
- Nghề nghiệp hoặc hoạt động hát xướng, biểu diễn thanh nhạc: Chỉ việc lấy ca hát làm nghề nghiệp chính hoặc hoạt động biểu diễn âm nhạc bằng giọng hát một cách chuyên nghiệp.
Động từ:
- Hát, xướng lên: Hành động cất tiếng hát, thường mang tính chất biểu diễn hoặc theo một giai điệu, bài bản nhất định.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Ông ấy theo nghiệp ca xướng từ thuở thanh xuân. (Ông ấy theo nghề hát xướng từ khi còn trẻ.)
- Trong xã hội phong kiến, những người làm nghề ca xướng thường không được coi trọng. (Trong xã hội phong kiến, những người làm nghề hát xướng thường bị đánh giá thấp.)
Động từ:
- Cô ấy ca xướng một bài dân ca ngọt ngào. (Cô ấy hát một bài dân ca ngọt ngào.)
- Tiếng ca xướng vang lên từ trong đền thờ. (Tiếng hát xướng vang lên từ trong đền thờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"theo nghiệp ca xướng": theo đuổi, lấy nghề hát làm nghiệp.
- Bà đã quyết tâm theo nghiệp ca xướng dù gia đình phản đối. (Bà đã quyết tâm theo nghề hát dù gia đình phản đối.)
"tiếng ca xướng": âm thanh, tiếng hát (thường trang trọng, cổ kính).
- Tiếng ca xướng trầm bổng hòa cùng tiếng đàn. (Tiếng hát trầm bổng hòa cùng tiếng đàn.)
Biến thể và từ liên quan
- Ca hát (động từ): hát, có nghĩa rộng và phổ thông hơn "ca xướng".
- Xướng ca (động từ): một cách nói khác, cùng nghĩa với "ca xướng".
- Ca nhi (danh từ): người con gái làm nghề ca hát (từ Hán Việt, thường dùng trong văn chương cổ).
- Ca sĩ (danh từ): người hát chuyên nghiệp (từ hiện đại, phổ biến).
Từ đồng nghĩa
- Hát xướng: Cùng nghĩa, chỉ hoạt động hát.
- Biểu ca: Hát để biểu diễn (từ Hán Việt).
Ghi chú sử dụng
- Từ "ca xướng" mang sắc thái trang trọng, cổ điển, thường xuất hiện trong văn chương, sử sách hoặc khi nói về nghề nghiệp trong quá khứ.
- Trong ngôn ngữ hiện đại, từ "ca hát" hoặc "là ca sĩ" được dùng phổ biến hơn để diễn đạt cùng ý nghĩa.