ca'canny

/kə'kæni/
Học thuật
Thân thiện
ca'canny

A worker practices ca'canny by slowing down his assembly line tasks.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Làm thong thả, cố ý làm chậm: "ca'canny" mô tả hành động cố ý làm việc một cách chậm chạp, không tích cực, thường như một hình thức phản đối hoặc đình công ngầm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The workers adopted a ca'canny approach to protest the new policies. (Các công nhân áp dụng cách làm việc thong thả để phản đối các chính sách mới.)
    • A ca'canny attitude in the office can significantly reduce productivity. (Thái độ làm việc cố ý chậm chạp trong văn phòng có thể làm giảm năng suất đáng kể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ca'canny strike": cuộc đình công ngầm, hình thức đình công trong đó công nhân vẫn đi làm nhưng cố ý làm việc rất chậm kém hiệu quả để gây áp lực, thay vì ngừng việc hoàn toàn.
    • The union called for a ca'canny strike instead of a full walkout. (Công đoàn kêu gọi một cuộc đình công ngầm thay vì đình công toàn bộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Go-slow (n): cuộc đình công ngầm, làm chậm (từ đồng nghĩa với "ca'canny strike").
    • The go-slow caused major delays in production. (Cuộc đình công ngầm đã gây ra những sự chậm trễ lớn trong sản xuất.)
Từ đồng nghĩa
  • Slowdown: sự làm chậm lại (đặc biệt trong lao động).
  • Work-to-rule: làm việc đúng quy tắc một cách cứng nhắc để giảm năng suất (một hình thức phản đối tương tự).
ca'canny

A worker practices ca'canny by slowing down his assembly line tasks.

tính từ
  1. làm thong thả

Idioms

  • ca'canny strike
    cuộc lãn công