ca'canny
/kə'kæni/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Làm thong thả, cố ý làm chậm: "ca'canny" mô tả hành động cố ý làm việc một cách chậm chạp, không tích cực, thường như một hình thức phản đối hoặc đình công ngầm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The workers adopted a ca'canny approach to protest the new policies. (Các công nhân áp dụng cách làm việc thong thả để phản đối các chính sách mới.)
- A ca'canny attitude in the office can significantly reduce productivity. (Thái độ làm việc cố ý chậm chạp trong văn phòng có thể làm giảm năng suất đáng kể.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ca'canny strike": cuộc đình công ngầm, hình thức đình công trong đó công nhân vẫn đi làm nhưng cố ý làm việc rất chậm và kém hiệu quả để gây áp lực, thay vì ngừng việc hoàn toàn.
- The union called for a ca'canny strike instead of a full walkout. (Công đoàn kêu gọi một cuộc đình công ngầm thay vì đình công toàn bộ.)
Biến thể và từ gần giống
- Go-slow (n): cuộc đình công ngầm, làm chậm (từ đồng nghĩa với "ca'canny strike").
- The go-slow caused major delays in production. (Cuộc đình công ngầm đã gây ra những sự chậm trễ lớn trong sản xuất.)
Từ đồng nghĩa
- Slowdown: sự làm chậm lại (đặc biệt trong lao động).
- Work-to-rule: làm việc đúng quy tắc một cách cứng nhắc để giảm năng suất (một hình thức phản đối tương tự).
tính từ
- làm thong thả
Idioms
- ca'canny strikecuộc lãn công