cab fare
Định nghĩa
Danh từ: Tiền xe, giá cước đi taxi. - "Cab fare" chỉ số tiền mà hành khách phải trả cho việc sử dụng dịch vụ taxi (xe tắc xi) để di chuyển từ điểm này đến điểm khác.
Ví dụ sử dụng
- (Tiền xe taxi từ sân bay đến khách sạn rất đắt.)
- (Cô ấy không có đủ tiền mặt để trả tiền xe taxi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to split the cab fare": chia tiền xe.
- We decided to split the cab fare to save money. (Chúng tôi quyết định chia tiền xe để tiết kiệm chi phí.)
"to include cab fare in the bill": bao gồm tiền xe trong hóa đơn.
- The hotel includes the cab fare in the total cost of the package. (Khách sạn bao gồm tiền xe taxi trong tổng chi phí của gói dịch vụ.)
Biến thể và từ gần giống
Taxi fare (danh từ): tiền xe taxi (từ đồng nghĩa hoàn toàn với "cab fare").
- The taxi fare is calculated based on the distance traveled. (Tiền xe taxi được tính dựa trên quãng đường di chuyển.)
Fare meter (danh từ): đồng hồ tính tiền xe.
- The fare meter showed 150,000 VND by the time we arrived. (Đồng hồ tính tiền xe hiển thị 150.000 VND khi chúng tôi đến nơi.)
Từ đồng nghĩa
- Taxi charge: phí taxi.
- Cab charge: phí xe taxi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verb trực tiếp liên quan đến "cab fare".
Thành ngữ liên quan
- "Fare enough": không liên quan trực tiếp, nhưng "fare" trong "cab fare" và "fare enough" (đủ rồi, tạm ổn) là hai từ khác nghĩa. "Fare enough" là cách nói thông tục, không dùng cho tiền xe.