cabalist
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người nghiên cứu Kabbala (Do Thái giáo huyền bí): "Cabalist" chỉ một người chuyên sâu nghiên cứu hoặc thực hành Kabbala, một hệ thống huyền học và thần bí trong Do Thái giáo.
- Chuyên gia về những vấn đề huyền bí, khó hiểu: "Cabalist" cũng dùng để chỉ một người thành thạo trong các lĩnh vực phức tạp, khó tiếp cận hoặc bí truyền.
- Thành viên của một nhóm âm mưu (cabal): "Cabalist" có thể chỉ một người tham gia vào một nhóm nhỏ bí mật hoạt động nhằm mưu đồ chính trị hoặc lợi ích riêng.
Ví dụ sử dụng
Người nghiên cứu Kabbala:
- The cabalist spent years studying ancient texts. (Người nghiên cứu Kabbala đã dành nhiều năm nghiên cứu các văn bản cổ.)
- Many cabalists believe that the Torah contains hidden codes. (Nhiều người nghiên cứu Kabbala tin rằng Torah chứa đựng các mã bí mật.)
Chuyên gia về vấn đề huyền bí:
- He is a cabalist in the field of alchemy. (Anh ấy là một chuyên gia về giả kim thuật.)
- Only a true cabalist could understand the intricate symbols. (Chỉ có một chuyên gia huyền bí thực thụ mới có thể hiểu được các biểu tượng phức tạp.)
Thành viên của nhóm âm mưu:
- The cabalist was exposed for plotting against the king. (Thành viên của nhóm âm mưu đã bị phát hiện khi âm mưu chống lại nhà vua.)
- A secret cabalist group influenced the election. (Một nhóm âm mưu bí mật đã gây ảnh hưởng đến cuộc bầu cử.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cabalist" trong bối cảnh tôn giáo: Thường gắn liền với các giáo phái huyền bí như Kabbala, nơi các cabalist tin vào sức mạnh của các con số và chữ cái.
- The cabalist interpreted the dream using Kabbalistic numerology. (Người nghiên cứu Kabbala đã giải thích giấc mơ bằng thuật số học Kabbalistic.)
"Cabalist" trong chính trị: Chỉ các thành viên của nhóm nhỏ, thường bị coi là mờ ám, thao túng quyền lực.
- The cabalist's influence waned after the scandal. (Ảnh hưởng của thành viên nhóm âm mưu đã suy giảm sau vụ bê bối.)
Biến thể và từ gần giống
- Cabal (danh từ): Nhóm âm mưu, nhóm bí mật.
- The cabal was formed to overthrow the government. (Nhóm âm mưu được thành lập để lật đổ chính phủ.)
- Kabbalistic (tính từ): Thuộc về Kabbala hoặc huyền bí học.
- He studied Kabbalistic texts for years. (Ông ấy đã nghiên cứu các văn bản Kabbalistic trong nhiều năm.)
- Cabalisme (danh từ, hiếm): Hệ thống tư tưởng của cabalist.
Từ đồng nghĩa
- Mystic: Người theo chủ nghĩa thần bí.
- Esotericist: Người am hiểu các kiến thức bí truyền.
- Conspirator: Người âm mưu, kẻ chủ mưu (chỉ dùng cho nghĩa thứ ba).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "cabalist", nhưng có thể dùng: - Plot with: Âm mưu cùng với. - The cabalist plotted with others to seize power. (Người trong nhóm âm mưu đã âm mưu cùng những người khác để giành quyền lực.) - Delve into: Đào sâu vào (nghiên cứu). - The cabalist delved into ancient mysteries. (Người nghiên cứu Kabbala đã đào sâu vào các bí ẩn cổ xưa.)
Thành ngữ liên quan
- Behind the scenes: Ở hậu trường, bí mật (gợi ý vai trò của cabalist trong âm mưu).
- The cabalist worked behind the scenes to manipulate the outcome. (Người trong nhóm âm mưu đã làm việc ở hậu trường để thao túng kết quả.)
- Pull the strings: Giật dây, thao túng.
- The cabalist was the one pulling the strings in the organization. (Người trong nhóm âm mưu là kẻ thao túng tổ chức.)