cabbage palmetto

cabbage palmetto

The cabbage palmetto grows near the sandy shore.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây cọ bắp cải: "cabbage palmetto" một loại cây cọ thấp, hình quạt, mọcvùng ven biển miền nam Hoa Kỳ. Loại cây này chồi non ăn được, thường được gọi là "bắp cải" hình dạng giống bắp cải.

dụ sử dụng
  • (Cây cọ bắp cải nguồn gốc từ các vùng ven biển phía đông nam Hoa Kỳ.)
  • (Chồi của cây cọ bắp cải có thể ăn được vị giống như bắp cải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cabbage palmetto" trong văn hóa: Loại cây này thường được sử dụng làm cây cảnh trong các khu vườn ven biển, chồi non của đôi khi được thu hoạch như một loại rau.
    • In some regions, the cabbage palmetto is harvested for its edible heart. (Ở một số vùng, cây cọ bắp cải được thu hoạch để lấy phần lõi ăn được.)
Biến thể từ gần giống
  • Palmetto (n): một loại cây cọ nhỏ, thường hình quạt, thuộc chi Sabal.

    • The palmetto is a common sight in Florida's landscapes. (Cây cọ palmetto cảnh tượng phổ biến trong các cảnh quan ở Florida.)
  • Cabbage palm (n): một tên gọi khác của "cabbage palmetto", đôi khi dùng để chỉ các loài cọ khác chồi non ăn được.

    • The cabbage palm is also known as the sabal palm. (Cây cọ bắp cải còn được gọi là cọ sabal.)
Từ đồng nghĩa
  • Sabal palmetto: tên khoa học của cây cọ bắp cải.
  • Cabbage palm: tên thông dụng khác, mặc dù có thể gây nhầm lẫn với các loài cọ khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "cabbage palmetto".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "cabbage palmetto".