cabbage-bark tree
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây vỏ bắp cải: "cabbage-bark tree" là một loại cây có vỏ xù xì, mùi khó chịu và độc, cho gỗ bền chắc; vỏ và hạt được dùng làm thuốc tẩy, thuốc trị giun và thuốc gây ngủ.
Ví dụ sử dụng
- (Cây vỏ bắp cải có nguồn gốc từ vùng Caribe.)
- (Vỏ của cây vỏ bắp cải có đặc tính chữa bệnh.)
- (Nông dân tránh trồng cây vỏ bắp cải gần gia súc vì vỏ của chúng có độc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to harvest cabbage-bark tree bark": thu hoạch vỏ cây vỏ bắp cải.
- Local healers harvest cabbage-bark tree bark for traditional remedies. (Các thầy lang địa phương thu hoạch vỏ cây vỏ bắp cải để làm thuốc truyền thống.)
"cabbage-bark tree timber": gỗ của cây vỏ bắp cải.
- The cabbage-bark tree timber is highly valued for its durability in construction. (Gỗ của cây vỏ bắp cải được đánh giá cao vì độ bền trong xây dựng.)
Biến thể và từ gần giống
- Cabbage bark (n): vỏ cây bắp cải (chỉ phần vỏ của cây).
- Cabbage bark is often ground into a powder for medicinal use. (Vỏ cây bắp cải thường được nghiền thành bột để dùng làm thuốc.)
- Cabbage tree (n): cây bắp cải (tên gọi chung cho một số loài cây khác, nhưng không phải là "cabbage-bark tree").
Từ đồng nghĩa
- Andira inermis: tên khoa học của cây vỏ bắp cải.
- Cabbage wood: gỗ cây bắp cải (cũng chỉ loại gỗ từ cây này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "cabbage-bark tree".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "cabbage-bark tree".