cabdriver
Định nghĩa
Danh từ: "cabdriver" là người lái taxi kiếm sống, tài xế taxi.
Ví dụ sử dụng
- (Người lái taxi đã đưa tôi ra sân bay nhanh chóng.)
- (Cô ấy cảm ơn tài xế taxi vì đã giúp cô ấy xách hành lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to work as a cabdriver": làm việc như một tài xế taxi.
- He works as a cabdriver in New York City. (Anh ấy làm tài xế taxi ở thành phố New York.)
- "to hail a cabdriver": vẫy tay gọi tài xế taxi.
- It's easy to hail a cabdriver on this busy street. (Thật dễ dàng để vẫy gọi một tài xế taxi trên con phố đông đúc này.)
Biến thể và từ gần giống
- Cab (n): xe taxi.
- I took a cab to the station. (Tôi đã đi taxi đến nhà ga.)
- Driver (n): người lái xe (nói chung).
- The driver was very friendly. (Người lái xe rất thân thiện.)
- Cabbie (n, thân mật): tài xế taxi (cách gọi thân mật).
- The cabbie gave me a discount. (Anh tài xế taxi đã giảm giá cho tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Taxi driver: tài xế taxi.
- Cabbie: tài xế taxi (thân mật, không chính thức).
Các cụm từ liên quan
- Hire a cabdriver: thuê một tài xế taxi.
- We hired a cabdriver for the whole day. (Chúng tôi đã thuê một tài xế taxi cho cả ngày.)
- Pay the cabdriver: trả tiền cho tài xế taxi.
- Don't forget to pay the cabdriver before you get off. (Đừng quên trả tiền cho tài xế taxi trước khi bạn xuống xe.)
Thành ngữ liên quan
- To drive a cab: lái taxi (hành động).
- He has been driving a cab for ten years. (Anh ấy đã lái taxi được mười năm.)