cabernet sauvignon grape

cabernet sauvignon grape

A farmer carefully inspects a cluster of cabernet sauvignon grapes on the vine.

Định nghĩa

Danh từ: Giống nho Cabernet Sauvignon một loại nho đỏ cao cấp, được trồng đặc biệtvùng Bordeaux của Pháp miền bắc California. Đây giống nho chủ yếu dùng để sản xuất rượu vang đỏ chất lượng cao, hương vị đậm đà, cấu trúc tannin mạnh mẽ khả năng lão hóa tốt.

dụ sử dụng
  • (Giống nho Cabernet Sauvignon nổi tiếng với lớp vỏ dày quả nhỏ, góp phần tạo nên hương vị đậm đà của .)
  • (Nhiều vườn nhoThung lũng Napa chuyên trồng giống nho Cabernet Sauvignon để sản xuất rượu vang cao cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cabernet Sauvignon grape variety": chỉ chính xác giống nho này, thường dùng trong ngành trồng nho sản xuất rượu vang.

    • The cabernet sauvignon grape variety thrives in warm climates with well-drained soil. (Giống nho Cabernet Sauvignon phát triển tốtvùng khí hậu ấm áp với đất thoát nước tốt.)
  • "To be a cabernet sauvignon grape-based wine": rượu vang được làm từ giống nho này.

    • This Bordeaux blend is primarily a cabernet sauvignon grape-based wine. (Hỗn hợp rượu vang Bordeaux này chủ yếu rượu vang làm từ giống nho Cabernet Sauvignon.)
Biến thể từ gần giống
  • Cabernet (n): cách gọi tắt thông dụng của giống nho Cabernet Sauvignon.

    • I prefer a good Cabernet over a Merlot. (Tôi thích một chai Cabernet ngon hơn Merlot.)
  • Sauvignon blanc (n): một giống nho trắng khác, không liên quan đến Cabernet Sauvignon mặc dù tên tương tự.

Từ đồng nghĩa
  • Red wine grape: nho làm rượu vang đỏ (chỉ chung, không cụ thể như Cabernet Sauvignon).
  • Bordeaux grape: nho vùng Bordeaux (bao gồm nhiều giống, trong đó Cabernet Sauvignon).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "cabernet sauvignon grape". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sản xuất rượu vang: - To grow cabernet sauvignon: trồng nho Cabernet Sauvignon. - They have been growing cabernet sauvignon for decades. (Họ đã trồng nho Cabernet Sauvignon trong nhiều thập kỷ.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến sử dụng trực tiếp "cabernet sauvignon grape". Tuy nhiên, trong văn hóa rượu vang, có thể gặp: - "The king of red grapes": vua của các loại nho đỏ (một cách nói ẩn dụ về Cabernet Sauvignon). - Cabernet Sauvignon is often called the king of red grapes. (Cabernet Sauvignon thường được gọi là vua của các loại nho đỏ.)