cabin cruiser
Định nghĩa
Danh từ:
- Du thuyền có cabin: "cabin cruiser" là một loại tàu thuyền lớn, được trang bị động cơ, có một cabin (buồng ở) và các tiện nghi như hệ thống ống nước và các thiết bị cần thiết khác để có thể sinh hoạt trên tàu.
Ví dụ sử dụng
- (Họ đã dành cuối tuần trên du thuyền có cabin của mình, tận hưởng biển lặng.)
- (Một du thuyền có cabin là lý tưởng cho những chuyến đi dài vì nó có bếp và phòng tắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to own a cabin cruiser": sở hữu một du thuyền có cabin.
- After retiring, he bought a cabin cruiser to travel along the coast. (Sau khi nghỉ hưu, ông ấy đã mua một du thuyền có cabin để đi dọc bờ biển.)
- "to charter a cabin cruiser": thuê một du thuyền có cabin.
- We decided to charter a cabin cruiser for our vacation in the Caribbean. (Chúng tôi quyết định thuê một du thuyền có cabin cho kỳ nghỉ ở vùng Caribe.)
Biến thể và từ gần giống
- Cruiser (n): tàu tuần dương (thường dùng trong quân sự) hoặc thuyền du lịch.
- The navy sent a cruiser to patrol the waters. (Hải quân đã gửi một tàu tuần dương đi tuần tra vùng biển.)
- Cabin (n): cabin, buồng nhỏ trên tàu hoặc máy bay.
- The cabin of the ship was cozy and warm. (Cabin của con tàu rất ấm cúng.)
Từ đồng nghĩa
- Motor yacht: du thuyền có động cơ (thường lớn hơn và sang trọng hơn).
- Powerboat: thuyền có động cơ (nói chung, không nhất thiết có cabin).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cruise along: đi thuyền dọc theo (một cách nhàn nhã).
- We cruised along the river in our cabin cruiser. (Chúng tôi đi thuyền dọc theo dòng sông trên du thuyền có cabin của mình.)
- Sail away: đi thuyền đi xa (thường mang nghĩa lãng mạn).
- They sailed away on their cabin cruiser to explore new islands. (Họ đi thuyền đi xa trên du thuyền có cabin để khám phá những hòn đảo mới.)
Thành ngữ liên quan
- All aboard: tất cả lên tàu (thường dùng khi chuẩn bị khởi hành).
- All aboard the cabin cruiser! We're leaving in five minutes. (Tất cả lên du thuyền có cabin! Chúng ta sẽ khởi hành trong năm phút nữa.)