cabin liner
Danh từ: "cabin liner" là một loại tàu thủy (tàu biển) có trang bị các cabin dành cho hành khách. Đây là một tàu chở khách chạy theo tuyến đường cố định, thường có kích thước lớn và tiện nghi, khác với tàu chở hàng hoặc tàu du lịch chỉ có không gian chung.
- (Tàu cabin liner khởi hành từ cảng cùng với hàng trăm hành khách.)
- (Họ đã đặt vé trên một chiếc cabin liner sang trọng cho chuyến đi xuyên Đại Tây Dương.)
"cabin liner service": dịch vụ vận chuyển hành khách bằng tàu có cabin.
- The company operates a regular cabin liner service between the islands. (Công ty vận hành dịch vụ cabin liner thường xuyên giữa các hòn đảo.)
"ocean cabin liner": tàu cabin liner chạy trên đại dương.
- An ocean cabin liner is designed for long-distance travel across seas. (Một chiếc cabin liner đại dương được thiết kế cho du lịch đường dài xuyên biển.)
Liner (danh từ): tàu chở khách chạy tuyến cố định (thường không có cabin riêng cho hành khách).
- The liner stopped at several ports along the coast. (Chiếc tàu liner dừng ở nhiều cảng dọc bờ biển.)
Cabin (danh từ): cabin, phòng riêng trên tàu hoặc máy bay.
- The cabin on the ship was small but comfortable. (Cabin trên tàu nhỏ nhưng thoải mái.)
Passenger liner: tàu chở khách (thường có cabin).
- A passenger liner is similar to a cabin liner but may not always emphasize cabin accommodations. (Tàu chở khách tương tự cabin liner nhưng không phải lúc nào cũng nhấn mạnh vào chỗ ở có cabin.)
Ocean liner: tàu biển chở khách (thường có cabin).
- The Titanic was a famous ocean liner. (Tàu Titanic là một chiếc tàu biển chở khách nổi tiếng.)
Cabin liner route: tuyến đường mà tàu cabin liner hoạt động.
- The cabin liner route covers the Atlantic Ocean. (Tuyến đường của cabin liner bao phủ Đại Tây Dương.)
Cabin liner passenger: hành khách trên tàu cabin liner.
- Each cabin liner passenger received a welcome package. (Mỗi hành khách trên tàu cabin liner đều nhận được một gói quà chào mừng.)
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "cabin liner". Tuy nhiên, có thể liên quan đến thành ngữ về tàu thủy: - "to miss the boat": lỡ cơ hội (không liên quan trực tiếp đến cabin liner nhưng dùng hình ảnh tàu thủy). - If you don't book early, you might miss the boat. (Nếu bạn không đặt sớm, bạn có thể lỡ cơ hội.)