dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Anh (Wordnet)

cabin

Words Containing "cabin"

british cabinet
cabin-boy
cabin boy
cabin car
cabin class
cabin-class
cabin cruiser
cabinet
cabinetmaker
cabinet-maker
cabinetmaking
cabinet-making
cabinet minister
cabinetry
cabinet wood
cabinet-work
cabinetwork
cabin liner
china cabinet
deck-cabin
file-cabinet
file cabinet
filing cabinet
fore-cabin
kitchen cabinet
log cabin
log-cabin
medicine cabinet
pressure cabin
shadow cabinet
tool cabinet
united states cabinet
us cabinet
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...