cabinetry

cabinetry

A carpenter carefully assembles a piece of fine cabinetry.

Định nghĩa

Danh từ: Nghề làm đồ nội thất, đặc biệt đồ nội thất chất lượng cao (như tủ, kệ, bàn ghế). Từ này cũng có thể chỉ các sản phẩm đồ gỗ được làm ra bởi nghề này.

dụ sử dụng
  • (Đồ nội thất trong ngôi nhà này rất tinh xảo, tất cả đều được làm thủ công từ gỗ sồi nguyên khối.)
  • (Anh ấy đã học nghề làm đồ nội thất trong năm năm trước khi mở xưởng riêng.)
  • (Đồ nội thất nhà bếp được thiết kế để tối đa hóa không gian lưu trữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Custom cabinetry": đồ nội thất được thiết kế làm riêng theo yêu cầu.
    • They invested in custom cabinetry for their library. (Họ đầu vào đồ nội thất được thiết kế riêng cho thư viện của mình.)
  • "Fine cabinetry": đồ nội thất cao cấp, thường được làm từ gỗ quý tay nghề tinh xảo.
    • The museum's fine cabinetry showcases the craftsmanship of the 18th century. (Đồ nội thất cao cấp của bảo tàng trưng bày tay nghề thủ công của thế kỷ 18.)
Biến thể từ gần giống
  • Cabinet (danh từ): tủ, tủ đựng đồ.
    • The cabinet in the living room holds the family's china. (Chiếc tủ trong phòng khách đựng đồ sứ của gia đình.)
  • Cabinetmaker (danh từ): thợ làm đồ nội thất.
    • The cabinetmaker spent weeks carving the intricate details. (Người thợ làm đồ nội thất đã dành nhiều tuần để chạm khắc các chi tiết phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Joinery: nghề mộc, đặc biệt nghề làm đồ gỗ nội thất.
    • His joinery skills are evident in the flawless cabinetry. (Kỹ năng làm mộc của anh ấy thể hiện qua đồ nội thất hoàn hảo.)
  • Woodworking: nghề làm việc với gỗ, bao gồm cả cabinetry.
    • Woodworking is a broad field that includes cabinetry and furniture making. (Nghề làm việc với gỗ một lĩnh vực rộng bao gồm làm đồ nội thất đóng đồ gỗ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "cabinetry". Tuy nhiên, từ này thường đi kèm với các động từ như: - To craft cabinetry: chế tác đồ nội thất. - He crafts cabinetry with precision and care. (Anh ấy chế tác đồ nội thất với sự chính xác cẩn thận.) - To install cabinetry: lắp đặt đồ nội thất. - The team will install the cabinetry next week. (Đội sẽ lắp đặt đồ nội thất vào tuần tới.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào chứa từ "cabinetry". Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn về nội thất đồ gỗ.