cable length

cable length

A sailor measures the depth of the water using a cable length.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đơn vị đo chiều dài hàng hải: "cable length" một đơn vị đo độ sâu hoặc khoảng cách trên biển, thường được sử dụng trong hàng hải.
    • Giá trị cụ thể: Một "cable length" thường bằng 1/10 hải lý (khoảng 185,2 mét), nhưng trong một số hệ thống, có thể 120 sải (khoảng 219 mét) hoặc 100 sải (khoảng 183 mét).
dụ sử dụng
  • (Con tàu thả neo ở độ sâu hai đơn vị cable length.)
  • (Khoảng cách giữa hai phao chính xác một cable length.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "in cable lengths": tính bằng đơn vị cable length.

    • The seabed was measured in cable lengths for the survey. (Đáy biển được đo bằng đơn vị cable length cho cuộc khảo sát.)
  • "to shorten cable length": rút ngắn dây cáp (trong bối cảnh neo đậu).

    • The crew had to shorten the cable length to avoid drifting. (Thủy thủ đoàn phải rút ngắn dây cáp để tránh trôi dạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Cable (danh từ): dây cáp, thường dùng trong hàng hải để chỉ dây neo hoặc cáp điện.
    • The cable snapped during the storm. (Dây cáp đã đứt trong cơn bão.)
  • Length (danh từ): chiều dài, độ dài.
    • The length of the rope is 10 meters. (Chiều dài của sợi dây 10 mét.)
Từ đồng nghĩa
  • Hải lý (nautical mile): đơn vị lớn hơn, 1 cable length = 1/10 hải lý.
    • The ship sailed 5 nautical miles, equivalent to 50 cable lengths. (Con tàu đã đi 5 hải lý, tương đương 50 cable length.)
  • Sải (fathom): đơn vị đo độ sâu, 1 cable length thường bằng 100 hoặc 120 sải tùy hệ thống.
    • The depth was 20 fathoms, or 0.2 cable length. (Độ sâu 20 sải, hay 0,2 cable length.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pay out cable: thả cáp ra.
    • The captain ordered to pay out cable length by length. (Thuyền trưởng ra lệnh thả cáp từng đoạn một.)
  • Haul in cable: kéo cáp vào.
    • They had to haul in the cable length quickly. (Họ phải kéo cáp vào nhanh chóng.)
Thành ngữ liên quan
  • At cable length: ở khoảng cách một cable length.
    • The two ships were anchored at cable length apart. (Hai con tàu được thả neo cách nhau một cable length.)
  • Shorten the cable length: rút ngắn khoảng cách (thường dùng trong bối cảnh hàng hải).
    • To avoid collision, they shortened the cable length. (Để tránh va chạm, họ đã rút ngắn khoảng cách cáp.)