cable television service
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dịch vụ truyền hình cáp: "Cable television service" là một dịch vụ truyền hình cung cấp các kênh chương trình đến người xem thông qua hệ thống dây cáp đồng trục hoặc cáp quang, thay vì qua sóng vô tuyến (antenna). Dịch vụ này thường được cung cấp bởi các công ty truyền hình cáp và yêu cầu người dùng đăng ký và trả phí hàng tháng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Many households subscribe to a cable television service for access to hundreds of channels. (Nhiều hộ gia đình đăng ký dịch vụ truyền hình cáp để có quyền truy cập vào hàng trăm kênh.)
- The cable television service in this area has been upgraded to high-definition. (Dịch vụ truyền hình cáp ở khu vực này đã được nâng cấp lên độ nét cao.)
- He cancelled his cable television service because he only watches streaming platforms. (Anh ấy đã hủy dịch vụ truyền hình cáp vì chỉ xem các nền tảng phát trực tuyến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to subscribe to a cable television service": đăng ký dịch vụ truyền hình cáp.
- They decided to subscribe to a cable television service for the sports channels. (Họ quyết định đăng ký dịch vụ truyền hình cáp để xem các kênh thể thao.)
- "to upgrade one's cable television service": nâng cấp dịch vụ truyền hình cáp.
- She upgraded her cable television service to include premium movie channels. (Cô ấy đã nâng cấp dịch vụ truyền hình cáp của mình để bao gồm các kênh phim cao cấp.)
Biến thể và từ gần giống
- Cable TV (n): viết tắt thông dụng của "cable television service".
- Cable TV is still popular in rural areas. (Truyền hình cáp vẫn phổ biến ở các vùng nông thôn.)
- Cable provider (n): nhà cung cấp dịch vụ truyền hình cáp.
- The cable provider offered a discount for new customers. (Nhà cung cấp dịch vụ truyền hình cáp đã giảm giá cho khách hàng mới.)
Từ đồng nghĩa
- Cable service: dịch vụ cáp (thường dùng ngắn gọn).
- Cable subscription: gói đăng ký truyền hình cáp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sign up for cable television service: đăng ký dịch vụ truyền hình cáp.
- We decided to sign up for cable television service after moving to a new house. (Chúng tôi quyết định đăng ký dịch vụ truyền hình cáp sau khi chuyển đến nhà mới.)
- Cut the cord on cable television service: hủy dịch vụ truyền hình cáp (thường để chuyển sang nền tảng trực tuyến).
- Many young people cut the cord on cable television service and use streaming apps. (Nhiều người trẻ hủy dịch vụ truyền hình cáp và sử dụng các ứng dụng phát trực tuyến.)
Thành ngữ liên quan
- Cable television service package: gói dịch vụ truyền hình cáp (bao gồm nhiều kênh và tính năng).
- The basic cable television service package includes local channels and news. (Gói dịch vụ truyền hình cáp cơ bản bao gồm các kênh địa phương và tin tức.)