cable tramway

cable tramway

A cable tramway carries tourists up the mountainside.

Định nghĩa

Danh từ: cable tramway (cáp treo) một phương tiện vận chuyển hành khách hoặc hàng hóa trong các toa (carrier) được treo lửng từ các dây cáp được hỗ trợ bởi một loạt các tháp (tower). Hệ thống này thường được sử dụng để vượt qua địa hình đồi núi, sông hồ, hoặc các khu vực khó tiếp cận khác.

dụ sử dụng
  • (Cáp treo đã đưa du khách lên đỉnh núi chỉ trong 15 phút.)
  • (Họ đã sử dụng cáp treo để vận chuyển vật liệu xây dựng qua thung lũng.)
  • (Thành phố đã xây dựng một cáp treo mới để kết nối khu phố cổ với khu vực mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cable tramway system": hệ thống cáp treo, thường chỉ toàn bộ cơ sở hạ tầng bao gồm dây cáp, tháp, các toa.
    • The cable tramway system was upgraded to handle more passengers per hour. (Hệ thống cáp treo đã được nâng cấp để phục vụ nhiều hành khách hơn mỗi giờ.)
  • "aerial cable tramway": cáp treo trên không, nhấn mạnh vào việc toa di chuyển trên không trung.
    • The aerial cable tramway offers stunning views of the surrounding landscape. (Cáp treo trên không mang đến tầm nhìn ngoạn mục ra cảnh quan xung quanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Cable car (n): xe cáp, phương tiện tương tự nhưng thường nhỏ hơn có thể chạy trên đường ray hoặc dây cáp.
    • We took the cable car to the summit. (Chúng tôi đã đi xe cáp lên đỉnh.)
  • Gondola lift (n): thang máy gondola, một loại cáp treo với các toa kín.
    • The gondola lift is popular in ski resorts. (Thang máy gondola phổ biếncác khu nghỉ dưỡng trượt tuyết.)
  • Aerial tramway (n): cáp treo trên không, từ đồng nghĩa gần như hoàn toàn với "cable tramway".
    • The aerial tramway is the main attraction in the national park. (Cáp treo trên không điểm thu hút chính trong công viên quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Cable car system: hệ thống xe cáp.
  • Suspension railway: đường sắt treo (ít phổ biến hơn).
  • Ropeway: đường dây cáp.
Các cụm từ liên quan
  • To ride a cable tramway: đi cáp treo.
    • They decided to ride the cable tramway instead of hiking. (Họ quyết định đi cáp treo thay vì đi bộ đường dài.)
  • To operate a cable tramway: vận hành cáp treo.
    • The company operates a cable tramway between the two cities. (Công ty vận hành một cáp treo giữa hai thành phố.)
Thành ngữ liên quan
  • "Up in the air": không chắc chắn, lửng (không phải thành ngữ trực tiếp, nhưng có thể liên tưởng đến trạng thái của toa cáp treo).
    • The project's future is still up in the air. (Tương lai của dự án vẫn còn lửng.)