cabomba

cabomba

A small cabomba plant floats in a clear aquarium.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây thủy sinh Cabomba: "Cabomba" một chi nhỏ của thực vật thủy sinh nguồn gốc từ châu Mỹ, thuộc họ Súng (Nymphaeaceae). Đây loại cây thường được trồng trong bể cảnh mảnh, xòe rộng khả năng tạo oxy.

dụ sử dụng
  • (Cabomba một loại cây thủy sinh phổ biến trong bể cá nước ngọt.)
  • (Cây cabomba trong bể của tôi mọc rất nhanh dưới ánh sáng mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cabomba caroliniana": tên khoa học của một loài cabomba phổ biến nhất, thường được gọi là "cỏ đuôi chồn" hay "rêu đuôi chồn".

    • Cabomba caroliniana is native to North and South America. (Cabomba caroliniana nguồn gốc từ Bắc Nam Mỹ.)
  • "Cabomba furcata": một loài cabomba khác, màu đỏ hoặc hồng, thường được ưa chuộng trong bể thủy sinh.

    • Cabomba furcata requires high light and CO2 to thrive. (Cabomba furcata cần ánh sáng cao CO2 để phát triển tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Cabombaceae (danh từ): họ thực vật chứa chi Cabomba.

    • The Cabombaceae family includes aquatic plants like cabomba. (Họ Cabombaceae bao gồm các cây thủy sinh như cabomba.)
  • Rotala (danh từ): một chi cây thủy sinh khác, đôi khi bị nhầm lẫn với cabomba hình dạng tương tự.

    • Rotala is easier to maintain than cabomba in low-light conditions. (Rotala dễ duy trì hơn cabomba trong điều kiện ánh sáng yếu.)
Từ đồng nghĩa
  • Cỏ đuôi chồn (danh từ): tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho cabomba, do hình dạng giống đuôi chồn.

    • Cỏ đuôi chồn thường được trồng để làm đẹp bể . (Cỏ đuôi chồn thường được trồng để làm đẹp bể .)
  • Rêu đuôi chồn (danh từ): tên gọi khác, cabomba không phải rêu thực sự.

    • Rêu đuôi chồn cần được cắt tỉa thường xuyên để tránh mọc quá dày. (Rêu đuôi chồn cần được cắt tỉa thường xuyên để tránh mọc quá dày.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "cabomba" do đây danh từ chỉ thực vật. Tuy nhiên, có thể dùng các động từ mô tả hành động với cabomba: - Trồng cabomba: hành động đặt cây vào bể. - Tôi vừa trồng cabomba vào góc bể . (I just planted cabomba in the corner of the aquarium.)

  • Cắt tỉa cabomba: hành động cắt bỏ phần ngọn hoặc để kiểm soát sự phát triển.
    • Bạn nên cắt tỉa cabomba mỗi tuần để giữ dáng. (You should trim cabomba weekly to maintain its shape.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "cabomba" do từ này chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh thủy sinh.