cache-entrée

Học thuật
Thân thiện
cache-entrée

Une femme installe un cache-entrée sur sa porte.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (không đổi):
    • Mảnh che lỗ khóa: Một miếng kim loại, nhựa hoặc vật liệu khác được gắn trên cửa để che đi lỗ khóa, thường tính trang trí bảo vệ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le cache-entrée en laiton est très ornemental. (Miếng che lỗ khóa bằng đồng thau rất tính trang trí.)
    • Il faut remplacer le vieux cache-entrée rouillé. (Cần phải thay miếng che lỗ khóa đã bị gỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cache-entrée de sûreté": miếng che lỗ khóa an toàn (loại được thiết kế để ngăn chặn việc móc khóa).
    • Pour plus de sécurité, installez un cache-entrée de sûreté. (Để an toàn hơn, hãy lắp một miếng che lỗ khóa an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Couvercle de serrure (cụm danh từ giống đực): nắp đậy ổ khóa, có nghĩa tương tự.
  • Rosace de serrure (cụm danh từ giống cái): hoa văn trang trí quanh ổ khóa, thườngmột loại cache-entrée trang trí công phu.
Từ đồng nghĩa
  • Plaque de propreté (cụm danh từ giống cái): tấm bảo vệ, tấm che (dùng trong nhiều ngữ cảnh, có thể chỉ vật che lỗ khóa).
  • Protège-serrure (danh từ giống đực): vật bảo vệ ổ khóa.
Lưu ý
  • Từ nàydanh từ ghép (composé) không đổi, luôn viết dấu gạch nối giống đực ().
  • Nghĩa đen rất cụ thể, ít khi dùng với nghĩa bóng.
cache-entrée

Une femme installe un cache-entrée sur sa porte.

danh từ giống đực (không đổi)
  1. mảnh che lỗ khóa