cache-poussière

Học thuật
Thân thiện
cache-poussière

On porte un cache-poussière pour protéger ses vêtements.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (không đổi):
    • Áo choàng: Một loại áo khoác ngoài rộng, thường dài, dùng để che phủ quần áo bên trong nhằm tránh bụi bẩn. Từ này nguồn gốc từ thế kỷ 19 ngày nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les femmes portaient un cache-poussière pour protéger leur robe en voyageant en voiture à cheval. (Các quý mặc một áo choàng để bảo vệ váy của họ khi đi du lịch bằng xe ngựa.)
    • Ce vieux cache-poussière en laine est un souvenir de mon arrière-grand-mère. (Chiếc áo choàng bằng len này là kỷ vật của cố tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn chương hoặc bối cảnh lịch sử để mô tả trang phục của các thế kỷ trước. gợi lên hình ảnh về thời kỳ việc di chuyển bằng xe ngựa khiến quần áo dễ bám bụi đường.
Biến thể từ gần giống
  • Cache-poussièremột danh từ ghép (từ ghép) không thay đổi hình thức. được cấu tạo từ động từ "cacher" (giấu, che) danh từ "poussière" (bụi), nghĩa đen là "đồ dùng để che bụi".
  • Pèlerine (danh từ giống cái): Một loại áo choàng ngắn, không tay, che vai ngực, phổ biến hơn trong lịch sử.
  • Manteau (danh từ giống đực): Áo khoác ngoài nói chung, từ phổ biến hiện đại.
Từ đồng nghĩa
  • Pèlerine: Áo choàng ngắn.
  • Manteau de voyage: Áo khoác đi đường (nghĩa tương tự trong bối cảnh lịch sử).
Lưu ý
  • Cache-poussière được coi là một từ cổ (từ ). Trong tiếng Pháp hiện đại, người ta thường dùng các từ như "manteau" (áo khoác) hoặc "impermeable" (áo mưa/áo khoác không thấm nước) để chỉ áo khoác ngoài chức năng bảo vệ.
  • Do là từ cổ, không các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến đi kèm trong cách sử dụng đương đại.
cache-poussière

On porte un cache-poussière pour protéger ses vêtements.

danh từ giống đực (không đổi)
  1. (từ , nghĩa ) áo choàng