cackel
Định nghĩa
Động từ: - Phát ra âm thanh lách tách: "cackel" mô tả âm thanh giòn tan, lách tách, thường do lửa hoặc vật liệu khô tạo ra khi cháy.
Ví dụ sử dụng
- (Ngọn lửa lách tách một cách ấm cúng trong lò sưởi.)
- (Những chiếc lá khô lách tách dưới chân chúng tôi khi bước đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to cackle with laughter": cười giòn tan, cười khanh khách.
- The children cackled with laughter at the clown's antics. (Lũ trẻ cười khanh khách trước những trò hề của chú hề.)
Biến thể và từ gần giống
- Cackling (danh động từ/tính từ): tiếng lách tách; đang phát ra tiếng lách tách.
- The cackling of the campfire was soothing. (Tiếng lách tách của lửa trại thật dễ chịu.)
Từ đồng nghĩa
- Crackle: nổ lách tách, nổ lép bép.
- Sputter: tí tách, lách tách (thường dùng cho lửa hoặc máy móc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cackle on: tiếp tục nói hoặc cười một cách ồn ào (thường mang nghĩa tiêu cực).
- She cackled on about her gossip for hours. (Cô ấy tiếp tục cười nói ồn ào về chuyện ngồi lê đôi mách trong nhiều giờ.)
Thành ngữ liên quan
- Cackle like a hen: cười khanh khách như gà mái (thường dùng để chỉ tiếng cười chói tai, khó chịu).
- The old woman cackled like a hen at the joke. (Bà lão cười khanh khách như gà mái trước câu chuyện cười.)