cacodemonic
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến ma quỷ, linh hồn xấu xa: "cacodemonic" mô tả những thứ có tính chất hoặc nguồn gốc từ các thực thể tà ác, thường được dùng trong bối cảnh thần học, huyền bí hoặc văn học kỳ ảo.
Ví dụ sử dụng
- (Văn bản cổ đại mô tả một nghi lễ ma quỷ nhằm triệu hồi các linh hồn xấu xa.)
- (Tiếng cười ma quỷ của hắn vang vọng khắp hành lang tối, khiến mọi người rùng mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cacodemonic influence": ảnh hưởng ma quỷ, sự tác động xấu xa.
- The village believed that the forest had a cacodemonic influence on those who entered. (Ngôi làng tin rằng khu rừng có ảnh hưởng ma quỷ đối với những ai bước vào.)
"cacodemonic possession": bị quỷ ám, sự chiếm hữu bởi linh hồn xấu xa.
- The exorcist prayed to rid the man of his cacodemonic possession. (Cha xứ cầu nguyện để giải thoát người đàn ông khỏi sự quỷ ám.)
Biến thể và từ gần giống
- Cacodemonic (adj): là dạng tính từ duy nhất của từ này. Không có biến thể thông dụng khác.
- Cacodemon (n): một con quỷ, linh hồn xấu xa (danh từ gốc).
- The painting depicted a cacodemon rising from the underworld. (Bức tranh mô tả một con quỷ nổi lên từ địa ngục.)
Từ đồng nghĩa
- Demonic: thuộc về quỷ dữ, có tính chất quỷ.
- Fiendish: tàn bạo, xấu xa như quỷ.
- Diabolical: ma quỷ, tàn ác.
- Satanic: thuộc về Satan, ma quỷ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "cacodemonic", vì đây là tính từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- "A cacodemonic presence": sự hiện diện ma quỷ.
- The abandoned asylum was said to have a cacodemonic presence at night. (Trại tâm thần bỏ hoang được cho là có sự hiện diện ma quỷ vào ban đêm.)