cacogenics
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nghiên cứu về các yếu tố gây suy thoái di truyền: "cacogenics" là một thuật ngữ trong di truyền học, chỉ việc nghiên cứu các yếu tố hoặc quá trình dẫn đến sự suy giảm chất lượng di truyền ở thế hệ con cháu. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc xã hội học, mang tính kỹ thuật cao.
Ví dụ sử dụng
- (Lĩnh vực cacogenics nghiên cứu cách các yếu tố môi trường có thể làm xấu đi các đặc điểm di truyền trong quần thể.)
- (Một số chương trình ưu sinh học trong quá khứ đã sai lầm khi tập trung vào cacogenics để biện minh cho các chính sách phân biệt đối xử.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the study of cacogenics": nghiên cứu các yếu tố gây suy thoái di truyền.
- The study of cacogenics has been largely discredited due to its misuse in eugenics movements. (Nghiên cứu về cacogenics phần lớn đã bị bác bỏ do bị lạm dụng trong các phong trào ưu sinh học.)
"cacogenics vs. eugenics": sự đối lập giữa nghiên cứu suy thoái và cải thiện di truyền.
- While eugenics aims to improve the human gene pool, cacogenics focuses on the factors that degrade it. (Trong khi ưu sinh học nhằm cải thiện vốn gen của con người, cacogenics tập trung vào các yếu tố làm suy thoái nó.)
Biến thể và từ gần giống
Cacogenic (tính từ): liên quan đến sự suy thoái di truyền.
- Cacogenic effects can result from prolonged exposure to toxins. (Các tác động cacogenic có thể xảy ra do tiếp xúc lâu dài với chất độc.)
Cacogenist (danh từ): người nghiên cứu hoặc ủng hộ thuyết cacogenics.
- The cacogenist argued that pollution was a major cause of genetic decline. (Nhà nghiên cứu cacogenics cho rằng ô nhiễm là nguyên nhân chính gây suy thoái di truyền.)
Từ đồng nghĩa
- Dysgenics: một thuật ngữ tương tự, cũng chỉ nghiên cứu về các yếu tố gây suy thoái di truyền. Lưu ý: "dysgenics" thường được dùng phổ biến hơn trong các văn bản hiện đại, trong khi "cacogenics" là từ cổ hơn và ít thông dụng.
Các cụm từ liên quan
- Không có phrasal verbs vì "cacogenics" là danh từ kỹ thuật, không kết hợp với giới từ để tạo cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ vì "cacogenics" là thuật ngữ chuyên ngành, không xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.