cactus euphorbia

cactus euphorbia

A cactus euphorbia stands in a sunlit desert landscape.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây xương rồng euphorbia: "cactus euphorbia" tên gọi chung cho một loại cây thân mọng nước thuộc chi Euphorbia, hình dáng giống cây xương rồng (cactus) nhưng thực chất một loại cây khác họ. Loài cây này thường thân cây nhỏ, phân nhánh dựng đứng như chân nến, mọccác vùng khô cằn phía nam châu Phi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cactus euphorbia is a small tree native to southern Africa. (Cây xương rồng euphorbia một loại cây nhỏ nguồn gốc từ nam châu Phi.)
    • In the desert, we saw many cactus euphorbia with their candle-like branches. (Trong sa mạc, chúng tôi thấy nhiều cây xương rồng euphorbia với các nhánh giống như cây nến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cactus euphorbia" trong ngữ cảnh thực vật học: Thuật ngữ này thường được dùng để phân biệt các loài cây thuộc chi Euphorbia hình dạng giống xương rồng, mặc dù chúng không phải xương rồng thật sự (họ Cactaceae).
    • Botanists classify cactus euphorbia under the genus Euphorbia, not Cactaceae. (Các nhà thực vật học phân loại cây xương rồng euphorbia dưới chi Euphorbia, chứ không phải họ Cactaceae.)
Biến thể từ gần giống
  • Euphorbia (n): chi thực vật bao gồm nhiều loài mọng nước, hình dáng đa dạng.

    • Euphorbia is a large genus with over 2,000 species. (Chi Euphorbia một chi lớn với hơn 2.000 loài.)
  • Candelabra tree (n): cây hình chân nến, một tên gọi khác của cactus euphorbia do hình dạng nhánh cây.

    • The candelabra tree is another name for the cactus euphorbia. (Cây hình chân nến một tên gọi khác của cây xương rồng euphorbia.)
Từ đồng nghĩa
  • Candelabra tree: cây hình chân nến.
  • African milk tree: cây sữa châu Phi (một tên gọi phổ biến khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "cactus euphorbia".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "cactus euphorbia".