cactus family
The cactus family includes many plants that thrive in dry, sunny environments.
Định nghĩa
Danh từ: - Họ xương rồng: "cactus family" là một thuật ngữ thực vật học dùng để chỉ một nhóm thực vật có hoa, thuộc bộ Opuntiales, bao gồm các loài xương rồng. Đây là một họ thực vật đặc trưng bởi thân mọng nước, có gai, và thích nghi với môi trường khô hạn.
Ví dụ sử dụng
- (Họ xương rồng bao gồm nhiều loài có nguồn gốc từ châu Mỹ.)
- (Các nhà thực vật học phân loại cây xương rồng sa gua rô là một thành viên của họ xương rồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"belong to the cactus family": thuộc về họ xương rồng.
- This plant belongs to the cactus family due to its succulent stem. (Loài cây này thuộc họ xương rồng do thân mọng nước của nó.)
"characteristics of the cactus family": đặc điểm của họ xương rồng.
- The spines are a key characteristic of the cactus family. (Các gai là một đặc điểm chính của họ xương rồng.)
Biến thể và từ gần giống
Cactus (danh từ): cây xương rồng (một loài cụ thể trong họ).
- The cactus in the desert can survive without water for months. (Cây xương rồng trong sa mạc có thể sống sót không cần nước trong nhiều tháng.)
Cactaceous (tính từ): thuộc về họ xương rồng.
- The cactaceous plant has a unique adaptation to arid climates. (Loài cây thuộc họ xương rồng có sự thích nghi độc đáo với khí hậu khô hạn.)
Từ đồng nghĩa
- Cacti family: họ xương rồng (cách viết khác, dùng số nhiều "cacti").
- Opuntiales: bộ xương rồng (thuật ngữ phân loại học chính xác hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "cactus family".
Thành ngữ liên quan
- "as prickly as a cactus": gai góc như cây xương rồng (ám chỉ tính cách khó gần).
- Her personality is as prickly as a cactus, but she means well. (Tính cách của cô ấy gai góc như cây xương rồng, nhưng cô ấy có ý tốt.)