cadastrer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đo đạc (đất đai) để lập bản đồ địa chính: Hành động tiến hành các phép đo đạc chính xác trên một khu vực đất đai, xác định ranh giới, diện tích các đặc điểm để phục vụ việc lập bản đồ hồ sơ địa chính.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut cadastrer cette nouvelle zone urbaine avant de pouvoir y construire. (Cần phải đo đạc lập bản đồ địa chính cho khu đô thị mới này trước khi có thể xây dựngđó.)
    • La commune a fait cadastrer toutes ses parcelles forestières. ( đã cho đo đạc địa chính tất cả các đất rừng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire cadastrer un terrain": cho đo đạc, lập bản đồ địa chính cho một mảnh đất.
    • Le propriétaire a décidé de faire cadastrer son terrain pour clarifier les limites. (Chủ đất đã quyết định cho đo đạc lập bản đồ địa chính mảnh đất của mình để làm ranh giới.)
Biến thể từ liên quan
  • Cadastre (danh từ): sổ địa chính, bản đồ địa chính.

    • Consulter le cadastre à la mairie. (Tra cứu sổ địa chính tại tòa thị chính.)
  • Cadastral, -e (tính từ): (thuộc) địa chính.

    • une parcelle cadastrale (một đất trên bản đồ địa chính)
    • un plan cadastral (một bản đồ địa chính)
Từ đồng nghĩa
  • Arpenter: đo đạc (đất đai), điều tra.
  • Délimiter: xác định ranh giới, khoanh vùng.
Ghi chú
  • "Cadastrer" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực hành chính đất đai, quy hoạch, địa chính xây dựng. không phảimột từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
ngoại động từ
  1. đo đạc