cadaverine
A scientist carefully detects the presence of cadaverine in a laboratory sample.
Định nghĩa
Danh từ: - Cadaverine: Một chất ptomaine độc hại, không màu, có mùi khó chịu, được hình thành trong quá trình thối rữa của mô động vật. Đây là một loại amin sinh học (biogenic amine) thường xuất hiện khi xác chết phân hủy.
Ví dụ sử dụng
- (Sự hiện diện của cadaverine là một dấu hiệu rõ ràng cho thấy mô đang phân hủy.)
- (Các nhà khoa học phát hiện nồng độ cao của cadaverine trong xác động vật đang thối rữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cadaverine concentration": nồng độ cadaverine, thường dùng trong hóa sinh hoặc pháp y để đo lường mức độ phân hủy.
- The cadaverine concentration in the sample was significantly elevated. (Nồng độ cadaverine trong mẫu đã tăng lên đáng kể.)
"cadaverine formation": sự hình thành cadaverine, mô tả quá trình sinh hóa xảy ra trong quá trình thối rữa.
- Cadaverine formation is accelerated in warm, humid environments. (Sự hình thành cadaverine được đẩy nhanh trong môi trường ấm áp, ẩm ướt.)
Biến thể và từ gần giống
Cadaveric (tính từ): thuộc về xác chết.
- Cadaveric spasm is a rare post-mortem phenomenon. (Co thắt xác chết là một hiện tượng hậu tử vong hiếm gặp.)
Cadaver (danh từ): xác chết (đặc biệt là dùng trong giải phẫu).
- Medical students study the human body using cadavers. (Sinh viên y khoa nghiên cứu cơ thể người bằng cách sử dụng xác chết.)
Từ đồng nghĩa
- Ptomaine: chất độc hữu cơ hình thành từ sự thối rữa protein.
- Putrescine: một chất tương tự cadaverine, cũng được tạo ra trong quá trình phân hủy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ trực tiếp với "cadaverine" vì đây là danh từ chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến với "cadaverine" do tính chuyên môn cao của từ này.)