caddice fly
Định nghĩa
Danh từ: Caddice fly (còn viết là caddisfly) là một loại côn trùng nhỏ, giống bướm đêm, có hai đôi cánh màng có lông và ấu trùng sống dưới nước.
Ví dụ sử dụng
- (Con caddice fly thường được tìm thấy gần các con suối và sông.)
- (Ấu trùng dưới nước của caddice fly xây các vỏ bọc bảo vệ từ những viên đá nhỏ và mảnh vụn thực vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"caddice fly larvae": ấu trùng của caddice fly, thường được sử dụng làm mồi câu cá.
- Anglers often use caddice fly larvae as bait for trout. (Các cần thủ thường dùng ấu trùng caddice fly làm mồi câu cá hồi.)
"caddice fly case": vỏ bọc do ấu trùng caddice fly tạo ra.
- The caddice fly case is a remarkable example of underwater construction. (Vỏ bọc của caddice fly là một ví dụ đáng chú ý về sự xây dựng dưới nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Caddisfly (n): cách viết thay thế phổ biến của "caddice fly".
- The caddisfly is an important indicator of water quality. (Caddisfly là một chỉ thị quan trọng về chất lượng nước.)
Từ đồng nghĩa
- Caddis fly: cùng nghĩa, một dạng viết khác của từ này.
- Caddisworm: ấu trùng của caddice fly.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "caddice fly".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "caddice fly".