caddisworm
Định nghĩa
Danh từ: Ấu trùng của loài ruồi caddis (bộ Cánh lông), có tập tính xây một cái kén (vỏ bọc) bằng tơ, phủ bên ngoài bằng cát hoặc mảnh vụn thực vật.
Ví dụ sử dụng
- (Ấu trùng ruồi caddis xây vỏ bọc bảo vệ của nó từ những viên sỏi nhỏ và cành cây.)
- (Người câu cá thường dùng ấu trùng ruồi caddis làm mồi vì nó thu hút cá hồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be like a caddisworm": (nghĩa bóng) chỉ người hoặc vật luôn tự tạo ra một lớp bảo vệ, che chở cho bản thân khỏi thế giới bên ngoài.
- After the trauma, he became like a caddisworm, isolating himself from everyone. (Sau chấn thương, anh ấy trở nên giống như ấu trùng ruồi caddis, tự cô lập mình với mọi người.)
Biến thể và từ gần giống
- Caddis fly (danh từ): ruồi caddis trưởng thành (côn trùng thuộc bộ Cánh lông).
- The caddis fly emerges from the water after the caddisworm matures. (Ruồi caddis trưởng thành xuất hiện khỏi mặt nước sau khi ấu trùng ruồi caddis trưởng thành.)
- Caddis case (danh từ): kén, vỏ bọc do ấu trùng ruồi caddis xây dựng.
- The caddis case is often camouflaged with debris from the riverbed. (Kén của ấu trùng ruồi caddis thường được ngụy trang bằng các mảnh vụn từ lòng sông.)
Từ đồng nghĩa
- Larva: ấu trùng (nói chung).
- Grub: ấu trùng (thường dùng để chỉ ấu trùng côn trùng, đặc biệt trong ngữ cảnh làm mồi câu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Build a case: xây kén (hành động của ấu trùng ruồi caddis).
- The caddisworm builds its case using silk and surrounding materials. (Ấu trùng ruồi caddis xây kén của nó bằng tơ và các vật liệu xung quanh.)
Thành ngữ liên quan
- In one's own shell: (nghĩa bóng) ở trong vỏ bọc của chính mình (tương tự như ấu trùng ruồi caddis trong kén).
- He retreated into his own shell, much like a caddisworm. (Anh ấy rút vào vỏ bọc của chính mình, giống như một ấu trùng ruồi caddis.)