caddoan language
Định nghĩa
Danh từ:
Ngôn ngữ Caddoan: Một ngữ hệ gồm các ngôn ngữ của người thổ dân Bắc Mỹ, được nói rộng rãi ở vùng Trung Tây Hoa Kỳ bởi người Caddo và các bộ tộc liên quan.
Ví dụ sử dụng
- (Ngữ hệ ngôn ngữ Caddoan bao gồm một số ngôn ngữ riêng biệt, như tiếng Caddo và tiếng Wichita.)
- (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu ngôn ngữ Caddoan để hiểu lịch sử di cư của người thổ dân Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to belong to the Caddoan language family": thuộc về ngữ hệ ngôn ngữ Caddoan.
- The Pawnee language is believed to belong to the Caddoan language family. (Ngôn ngữ Pawnee được cho là thuộc về ngữ hệ ngôn ngữ Caddoan.)
- "Caddoan language revitalization": phục hồi ngôn ngữ Caddoan.
- Efforts for Caddoan language revitalization have increased in recent decades. (Những nỗ lực phục hồi ngôn ngữ Caddoan đã tăng lên trong những thập kỷ gần đây.)
Biến thể và từ gần giống
- Caddoan (adj): thuộc về người Caddo hoặc ngữ hệ Caddoan.
- The Caddoan tribes have a rich cultural heritage. (Các bộ tộc Caddoan có một di sản văn hóa phong phú.)
- Caddo (n): một bộ tộc hoặc ngôn ngữ cụ thể trong ngữ hệ Caddoan.
- The Caddo people still speak their traditional language. (Người Caddo vẫn nói ngôn ngữ truyền thống của họ.)
Từ đồng nghĩa
- Ngữ hệ Caddoan: cách gọi tương đương, nhấn mạnh tính hệ thống của nhóm ngôn ngữ.
- The Caddoan language is a branch of the larger Macro-Siouan hypothesis. (Ngữ hệ Caddoan là một nhánh của giả thuyết Macro-Siouan rộng hơn.)
Các cụm từ liên quan
- Caddoan language speakers: người nói ngôn ngữ Caddoan.
- There are few remaining Caddoan language speakers today. (Ngày nay có rất ít người nói ngôn ngữ Caddoan còn sót lại.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Caddoan language".