cadetship

cadetship

A young woman begins her cadetship at a maritime academy.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vị trí của học viên sĩ quan: "cadetship" chỉ vị trí hoặc chức vụ của một người đang học viên sĩ quan trong quân đội, hải quân, không quân, hoặc lực lượng cảnh sát. Đây giai đoạn đào tạo trước khi được phong quân hàm chính thức.
    • Giai đoạn đào tạo: "cadetship" cũng có thể chỉ khoảng thời gian một người trải qua để học tập rèn luyện nhằm trở thành sĩ quan.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã được trao vị trí học viên sĩ quan tại Học viện Quân sự Hoàng gia.)
  • (Giai đoạn đào tạo học viên sĩ quan kéo dài ba năm trước khi trở thành sĩ quan chính thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to undertake a cadetship": đảm nhận một vị trí học viên sĩ quan.

    • Many young people undertake a cadetship to gain military training. (Nhiều người trẻ đảm nhận vị trí học viên sĩ quan để được đào tạo quân sự.)
  • "to offer a cadetship": đề nghị một suất học viên sĩ quan.

    • The navy offers cadetships to promising high school graduates. (Hải quân đề nghị các suất học viên sĩ quan cho những học sinh tốt nghiệp trung học triển vọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cadet (danh từ): học viên sĩ quan.
    • The cadet performed well in the training exercises. (Học viên sĩ quan đã thực hiện tốt các bài tập huấn luyện.)
  • Cadetship (danh từ): không biến thể khác, nhưng có thể liên quan đến các chương trình đào tạo tương tự trong các lĩnh vực khác ( dụ: cảnh sát, hàng không).
Từ đồng nghĩa
  • Traineeship: vị trí thực tập sinh (thường dùng trong lĩnh vực dân sự, nhưng có nghĩa tương tự về mặt đào tạo).
  • Apprenticeship: học nghề (thường dùng cho các ngành nghề thủ công hoặc kỹ thuật, nhưng cũng có thể so sánh với cadetship trong bối cảnh đào tạo cấu trúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "cadetship", nhưng có thể sử dụng:
    • To take up a cadetship: bắt đầu một vị trí học viên sĩ quan.
      • She took up a cadetship with the air force after graduation. ( ấy bắt đầu vị trí học viên sĩ quan với không quân sau khi tốt nghiệp.)
Thành ngữ liên quan
  • To earn one's stripes: đạt được vị trí hoặc danh hiệu thông qua nỗ lực (thành ngữ này nguồn gốc từ quân đội, nơi các sĩ quan kiếm được vạch trên quân hàm; có thể liên quan đến quá trình hoàn thành cadetship).
    • After completing his cadetship, he earned his stripes as a second lieutenant. (Sau khi hoàn thành khóa học viên sĩ quan, anh ấy đã đạt được vạch quân hàm của một thiếu úy.)