cadmium sulphide

cadmium sulphide

A geologist holds a sample of cadmium sulphide in a rock collection.

Định nghĩa

Danh từ: - Quặng cadmi: "Cadmium sulphide" một khoáng vật hiếm có màu vàng nhạt, bao gồm cadmi sulphua ở dạng tinh thể. quặng chính để khai thác cadmi. - Hợp chất hóa học: Về mặt hóa học, "cadmium sulphide" một hợp chất vô cơ công thức CdS, thường được sử dụng trong các ứng dụng quang điện tử như cảm biến ánh sáng pin mặt trời.

dụ sử dụng
  • (Cadmium sulphide được tìm thấy trong tự nhiên dưới dạng khoáng vật greenockite.)
  • (Chất màu vàng trong một số loại sơn được làm từ cadmium sulphide.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cadmium sulphide photoresistor": một loại điện trở quang sử dụng cadmium sulphide.

    • The circuit uses a cadmium sulphide photoresistor to detect light levels. (Mạch điện sử dụng một điện trở quang cadmium sulphide để phát hiện mức ánh sáng.)
  • "cadmium sulphide thin film": màng mỏng cadmium sulphide dùng trong công nghệ pin mặt trời.

    • Researchers are developing cadmium sulphide thin films for more efficient solar cells. (Các nhà nghiên cứu đang phát triển màng mỏng cadmium sulphide cho pin mặt trời hiệu quả hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Cadmium (n): kim loại cadmi.

    • Cadmium is a toxic heavy metal. (Cadmi một kim loại nặng độc hại.)
  • Sulphide (n): sunfua, hợp chất của lưu huỳnh với một nguyên tố khác.

    • Iron sulphide is a common mineral. (Sắt sunfua một khoáng vật phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Greenockite: tên khoáng vật của cadmium sulphide.

    • Greenockite is a rare cadmium sulphide mineral. (Greenockite một khoáng vật cadmium sulphide hiếm.)
  • Cadmium yellow: tên gọi của chất màu vàng làm từ cadmium sulphide.

    • Artists use cadmium yellow for its vibrant color. (Các họa sĩ sử dụng cadmium vàng màu sắc rực rỡ của .)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào liên quan đến "cadmium sulphide".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "cadmium sulphide".