caducity

/kə'dju:siti/
Học thuật
Thân thiện
caducity

The old tree's leaves show signs of caducity in the autumn breeze.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thời kỳ già cỗi, tuổi già: Trạng thái suy yếu, suy giảm về thể chất tinh thần do tuổi tác cao.
    • Tính nát, tính suy tàn: Trạng thái hoặc đặc tính của một thứ đó đang trong quá trình phân , suy thoái hoặc sắp kết thúc.
    • Tính không bền, tính nhất thời, tính chóng tàn: Đặc tính của những thứ tồn tại trong thời gian ngắn, dễ dàng qua đi hoặc biến mất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The poet reflected on the caducity of human life in his verses. (Nhà thơ suy ngẫm về tính chóng tàn của kiếp người trong những vần thơ của mình.)
    • The caducity of the empire became evident after the death of its great leader. (Tính suy tàn của đế chế trở nên rõ ràng sau cái chết của vị lãnh tụ vĩ đại.)
    • He was deeply aware of his own caducity. (Ông ấy ý thức sâu sắc về thời kỳ già cỗi của chính mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the caducity of memory": sự phai mờ, không bền vững của trí nhớ.

    • The novel explores the caducity of memory and identity. (Cuốn tiểu thuyết khám phá tính không bền của ký ức bản sắc.)
  • "caducity of institutions": tính chất dễ suy tàn, không trường tồn của các thể chế.

    • Historians often study the caducity of institutions to understand societal collapse. (Các nhà sử học thường nghiên cứu tính chóng tàn của các thể chế để hiểu về sự sụp đổ xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Caducous (tính từ): (thường dùng trong thực vật học) sớm rụng, chóng rụng; tính chất nhất thời, không bền.
    • The caducous leaves fall at the beginning of the dry season. (Những chiếc sớm rụng rơi xuống khi bắt đầu mùa khô.)
Từ đồng nghĩa
  • Transience (n): tính chất tạm thời, phù du.
  • Decay (n): sự suy tàn, nát.
  • Senescence (n): sự già đi, sự lão hóa (thường dùng trong sinh học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "caducity")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "caducity")

caducity

The old tree's leaves show signs of caducity in the autumn breeze.

danh từ
  1. thời kỳ già cỗi
  2. tính nát
  3. (thực vật học) tính sớm rụng ()
  4. tính không bền, tính nhất thời, tính chóng tàn