caesalpinia bonducella

caesalpinia bonducella

The artisan sorts caesalpinia bonducella seeds on a wooden table.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây muồng gai (Caesalpinia bonducella): Một loại cây thân gỗ nhiệt đới, quả lớn, nhiều gai, bên trong chứa hạt giống như hạt đậu. Hạt của loài cây này thường được dùng để làm đồ trang sức (vòng cổ, chuỗi hạt) tràng hạt.

dụ sử dụng
  • (Cây muồng gai một loại cây nhiệt đới với những quả lớn, nhiều gai.)
  • (Hạt của cây muồng gai thường được dùng để làm đồ trang sức tràng hạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the caesalpinia bonducella tree": chỉ riêng loài cây này.

    • The caesalpinia bonducella tree is native to tropical regions. (Cây muồng gai nguồn gốc từ các vùng nhiệt đới.)
  • "caesalpinia bonducella seeds": hạt của loài cây này.

    • Caesalpinia bonducella seeds are hard and shiny. (Hạt của cây muồng gai cứng bóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Caesalpinia (danh từ): chi thực vật bao gồm nhiều loài cây gỗ nhiệt đới, trong đó caesalpinia bonducella.
  • Bonduc (danh từ): tên gọi khác của loài cây này, thường dùng để chỉ hạt của .
Từ đồng nghĩa
  • Bonduc nut: hạt bonduc (một tên gọi khác của hạt caesalpinia bonducella).
  • Nickar nut: hạt nickar (một tên gọi khác, thường dùng trong thương mại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan đến từ này đây danh từ chỉ thực vật.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này.)