caesar salad
Định nghĩa
Danh từ: Caesar salad là một loại salad đặc trưng, thường bao gồm xà lách romaine, bánh mì nướng giòn (croutons), phô mai Parmesan bào, và nước sốt làm từ trứng sống, dầu ô liu, nước cốt chanh, tỏi, và cá cơm (anchovy). Món này thường được ăn như một món khai vị hoặc món chính.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã gọi một suất Caesar salad cho bữa trưa.)
- (Caesar salad ở nhà hàng này nổi tiếng vì nước sốt béo ngậy của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Classic Caesar salad": phiên bản truyền thống của món salad, tuân theo công thức gốc.
- She prefers a classic Caesar salad without any extra toppings. (Cô ấy thích Caesar salad cổ điển mà không có thêm bất kỳ lớp phủ nào.)
- "Grilled chicken Caesar salad": biến thể thêm thịt gà nướng để làm món chính.
- The grilled chicken Caesar salad is a popular choice for dinner. (Caesar salad gà nướng là lựa chọn phổ biến cho bữa tối.)
Biến thể và từ gần giống
- Caesar dressing (danh từ): nước sốt dùng riêng cho món Caesar salad.
- You can buy Caesar dressing at the supermarket. (Bạn có thể mua nước sốt Caesar ở siêu thị.)
- Caesar wrap (danh từ): bánh mì cuộn có chứa các nguyên liệu của Caesar salad.
- He had a Caesar wrap for a quick snack. (Anh ấy đã ăn một cuộn Caesar như một bữa ăn nhẹ nhanh.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể mô tả là salad kiểu Ý-Mỹ (Italian-American salad).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
- "A Caesar salad moment" (không phổ biến): một khoảnh khắc hoặc tình huống mang tính biểu tượng, đơn giản nhưng tinh tế. Tuy nhiên, thành ngữ này không được công nhận rộng rãi.