caesarism

caesarism

A statue of a ruler stands in a grand plaza, symbolizing caesarism.

Định nghĩa

Caesarism (Danh từ): Chế độ chính trị người cai trị một nhà độc tài tuyệt đối, không bị ràng buộc bởi hiến pháp, luật pháp hay phe đối lập. Thuật ngữ này bắt nguồn từ tên của Julius Caesar, người nắm quyền lực tối cao ở La cổ đại.

dụ sử dụng
  • (Sự trỗi dậy của chế độ caesarism ở đất nước đó đã dẫn đến việc đàn áp mọi phe đối lập chính trị.)
  • (Nhiều nhà sử học cho rằng chế độ caesarism một hiện tượng tái diễn trong thời kỳ khủng hoảng chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Caesarism" thường được dùng trong bối cảnh học thuật hoặc lịch sử để chỉ một hình thức chính quyền tập trung quyền lực cá nhân, khác với chế độ quân chủ hay chế độ toàn trị thông thường.
  • Thuật ngữ này có thể mang hàm ý tiêu cực, chỉ trích sự lạm dụng quyền lực sự thiếu kiểm soát dân chủ.
Biến thể từ gần giống
  • Caesarist (Danh từ/Tính từ): người ủng hộ hoặc liên quan đến chế độ caesarism.
    • The caesarist leader consolidated his power through military force. (Nhà lãnh đạo theo chủ nghĩa Caesarist củng cố quyền lực của mình thông qua lực lượng quân sự.)
  • Caesarian (Tính từ): thuộc về Caesar hoặc chế độ Caesar, nhưng thường dùng trong y học (Caesarian sectionsinh mổ). Không nên nhầm lẫn với caesarism.
Từ đồng nghĩa
  • Dictatorship: chế độ độc tài.
  • Autocracy: chế độ chuyên chế.
  • Absolutism: chủ nghĩa chuyên chế tuyệt đối.
  • Bonapartism: chế độ Bonaparte (một dạng tương tự, dựa trên Napoleon).
Các cụm từ liên quan
  • "to resort to caesarism": dùng đến chế độ caesarism.
    • When the parliament failed, the president resorted to caesarism to maintain order. (Khi quốc hội thất bại, tổng thống đã dùng đến chế độ caesarism để duy trì trật tự.)
Thành ngữ liên quan
  • "Caesarism of the masses": chế độ caesarism của quần chúng (một khái niệm do nhà xã hội học Robert Michels phát triển, chỉ việc các nhà lãnh đạo quần chúng nắm quyền lực tuyệt đối).
  • "Caesarism over democracy": caesarism thắng thế dân chủ.
    • The debate between caesarism over democracy remains central to political theory. (Cuộc tranh luận về việc caesarism thắng thế dân chủ vẫn trọng tâm của lý thuyết chính trị.)