caesaropapism

caesaropapism

The emperor issued a decree on church appointments, demonstrating caesaropapism.

Định nghĩa

Caesaropapism một Danh từ (chuyên ngành chính trị, tôn giáo): - Học thuyết quyền lực tối thượng của nhà nước đối với giáo hội: Đây một hệ thống chính trị - tôn giáo, trong đó người đứng đầu nhà nước (thường hoàng đế hoặc vua) đồng thời nắm quyền tối cao cả về chính trị lẫn tôn giáo, coi nhà nước thẩm quyền cao hơn giáo hội trong các vấn đề giáo hội. Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ các chế độ quyền lực thế tục can thiệp sâu vào tổ chức giáo của tôn giáo.

dụ sử dụng
  • (Đế quốc Byzantine thường được coi một dụ lịch sử của caesaropapism, nơi hoàng đế đóng vai trò người đứng đầu cả nhà nước lẫn giáo hội.)
  • (Các nhà phê bình hiện đại về caesaropapism cho rằng làm suy yếu sự độc lập tinh thần của các tổ chức tôn giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to practice caesaropapism": thực hành chế độ caesaropapism.
    • Some monarchs in early modern Europe attempted to practice caesaropapism to consolidate their power. (Một số quốc vươngchâu Âu thời cận đại đã cố gắng thực hành caesaropapism để củng cố quyền lực của họ.)
  • "a form of caesaropapism": một hình thức của caesaropapism.
    • The relationship between the tsar and the Russian Orthodox Church under Peter the Great exhibited a form of caesaropapism. (Mối quan hệ giữa sa hoàng Giáo hội Chính thống Nga dưới thời Pyotr Đại đế thể hiện một hình thức của caesaropapism.)
Biến thể từ gần giống
  • Caesaropapist (Danh từ): người ủng hộ hoặc thực hành caesaropapism.
    • He was a known caesaropapist who believed the ruler should control the church. (Ông ta một caesaropapist nổi tiếng, người tin rằng người cai trị nên kiểm soát giáo hội.)
  • Caesaropapistic (Tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến caesaropapism.
    • The caesaropapistic policies of the regime limited religious freedom. (Các chính sách caesaropapistic của chế độ đã hạn chế tự do tôn giáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Erastianism (Danh từ): một học thuyết tương tự, nhấn mạnh quyền lực tối thượng của nhà nước đối với giáo hội, nhưng thường mang sắc thái ít cực đoan hơn.
  • State supremacy over the church (Cụm danh từ): quyền tối thượng của nhà nước đối với giáo hội.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "caesaropapism". Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các cụm danh từ hoặc động từ mang tính mô tả.

Thành ngữ liên quan
  • "Render unto Caesar the things that are Caesar's": Một câu nói trong Kinh Thánh (Ma-thi-ơ 22:21), thường được dùng để thảo luận về mối quan hệ giữa quyền lực thế tục tôn giáo, trái ngược với caesaropapism phân định rõ ràng hai lĩnh vực.
    • The concept of caesaropapism contradicts the biblical principle of "render unto Caesar the things that are Caesar's." (Khái niệm caesaropapism mâu thuẫn với nguyên tắc Kinh Thánh "hãy trả cho Caesar những thuộc về Caesar.")