cafeteria facility

cafeteria facility

The company's new building includes a modern cafeteria facility for its staff.

Định nghĩa

Danh từ (thường dùngdạng số nhiều): - Cơ sở, tiện nghi phục vụ ăn uống tự phục vụ: "cafeteria facility" chỉ các cơ sở vật chất, trang thiết bị được thiết kế để cung cấp thức ăn đồ uống cho nhân viên, khách tham quan hoặc sinh viên tại một nơi làm việc, trường học hoặc tổ chức. Đây một thuật ngữ mang tính tổ chức, thường dùng để chỉ toàn bộ hệ thống bao gồm quầy phục vụ, bếp, khu vực ngồi ăn, các thiết bị liên quan.

dụ sử dụng
  • (Công ty đã đầu vào các cơ sở phục vụ ăn uống tự phục vụ hiện đại để cải thiện sự hài lòng của nhân viên.)
  • (Cơ sở phục vụ ăn uống tự phục vụ của trường đại học có thể phục vụ hơn 1.000 sinh viên mỗi ngày.)
  • (Khách tham quan khen ngợi sự sạch sẽ hiệu quả của các cơ sở phục vụ ăn uống tự phục vụ của bệnh viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have cafeteria facilities": sẵn các cơ sở phục vụ ăn uống tự phục vụ.
    • Most modern office buildings now have cafeteria facilities for their staff. (Hầu hết các tòa nhà văn phòng hiện đại ngày nay đều cơ sở phục vụ ăn uống tự phục vụ cho nhân viên.)
  • "cafeteria facility management": quản lý cơ sở phục vụ ăn uống tự phục vụ.
    • Efficient cafeteria facility management is crucial for large corporations. (Quản lý cơ sở phục vụ ăn uống tự phục vụ hiệu quảrất quan trọng đối với các tập đoàn lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Cafeteria (danh từ): quán ăn tự phục vụ (chỉ nơi cụ thể, không bao gồm cơ sở vật chất).
    • The cafeteria is located on the first floor. (Quán ăn tự phục vụ nằmtầng một.)
  • Facility (danh từ): cơ sở, tiện nghi (từ chung, không chỉ riêng về ăn uống).
    • The gym facility is open 24 hours. (Cơ sở phòng tập thể dục mở cửa 24 giờ.)
  • Dining facility (danh từ): cơ sở phục vụ ăn uống (thường dùng trong quân đội hoặc tổ chức lớn).
Từ đồng nghĩa
  • Cafeteria: quán ăn tự phục vụ (nhưng thường chỉ nơi, không bao gồm cơ sở vật chất).
  • Food service facility: cơ sở dịch vụ thực phẩm (mang tính tổng quát hơn).
  • Canteen facility: cơ sở phục vụ ăn uống (thường dùng trong quân đội hoặc nhà máy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "cafeteria facility". Tuy nhiên, có thể dùng các cụm động từ như: - Set up: thiết lập. - They set up a cafeteria facility in the new building. (Họ đã thiết lập một cơ sở phục vụ ăn uống tự phục vụ trong tòa nhà mới.) - Run: vận hành. - The school runs a cafeteria facility for students. (Trường vận hành một cơ sở phục vụ ăn uống tự phục vụ cho học sinh.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp. Tuy nhiên, có thể liên hệ với: - "to have a cafeteria-style approach": cách tiếp cận theo kiểu tự phục vụ (dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ, chỉ việc để khách hàng tự lựa chọn từ nhiều lựa chọn). - The workshop used a cafeteria-style approach, allowing participants to choose their sessions. (Hội thảo đã sử dụng cách tiếp cận kiểu tự phục vụ, cho phép người tham gia chọn các buổi học của mình.)