cafeteria tray
Định nghĩa
Danh từ: - Khay đựng đồ ăn trong căng-tin: "Cafeteria tray" là một chiếc khay phẳng, thường được làm bằng nhựa, kim loại hoặc gỗ, dùng để đựng và mang các món ăn, đồ uống, và dụng cụ ăn uống trong một quán ăn tự phục vụ (cafeteria). Khay này thường có các ngăn hoặc rãnh nhỏ để giữ cốc, đĩa, và dao kéo không bị trượt.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy nhặt một chiếc khay căng-tin sạch và đặt bữa trưa của mình lên đó.)
- (Khay căng-tin được thiết kế để chứa một cái đĩa, một bát súp, và một cốc nước.)
- (Sau khi ăn xong, anh ấy trả khay căng-tin của mình vào giá đỡ đã định sẵn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Stack of cafeteria trays": chồng khay căng-tin xếp chồng lên nhau.
- The stack of cafeteria trays at the entrance was almost empty. (Chồng khay căng-tin ở lối vào gần như đã hết.)
- "Cafeteria tray with compartments": khay căng-tin có nhiều ngăn.
- A cafeteria tray with compartments helps keep different foods separate. (Một khay căng-tin có nhiều ngăn giúp giữ các loại thức ăn riêng biệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Tray (n): cái khay (nói chung).
- He carried the tray of drinks to the table. (Anh ấy mang khay đồ uống ra bàn.)
- Lunch tray (n): khay ăn trưa (thường dùng trong trường học hoặc căng-tin).
- The students took their lunch trays to the table. (Các học sinh mang khay ăn trưa của mình ra bàn.)
- Serving tray (n): khay phục vụ (dùng để mang đồ ăn hoặc đồ uống).
- The waiter brought a serving tray with coffee and pastries. (Người phục vụ mang một khay phục vụ với cà phê và bánh ngọt.)
Từ đồng nghĩa
- Food tray: khay đựng thức ăn.
- She balanced her food tray carefully as she walked. (Cô ấy giữ thăng bằng khay thức ăn của mình một cách cẩn thận khi đi bộ.)
- Cafeteria platter (ít phổ biến): đĩa lớn dùng trong căng-tin (thường không chính xác bằng "cafeteria tray").
- He chose a cafeteria platter for his meal. (Anh ấy chọn một đĩa lớn căng-tin cho bữa ăn của mình.)
Thành ngữ liên quan
- "To carry one's own cafeteria tray": tự lo việc của mình (nghĩa bóng, chỉ sự tự lập).
- In college, you learn to carry your own cafeteria tray, both literally and figuratively. (Ở đại học, bạn học cách tự lo việc của mình, cả theo nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.)