caffeine addict
Định nghĩa
Danh từ: Người nghiện caffein, chỉ một người có thói quen phụ thuộc mạnh mẽ vào caffein (chất kích thích có trong cà phê, trà, nước tăng lực) đến mức khó có thể hoạt động bình thường nếu không tiêu thụ nó.
Ví dụ sử dụng
- (Anh trai tôi là một người nghiện caffein thực thụ; anh ấy không thể bắt đầu ngày mới mà không uống ba tách cà phê.)
- (Là một người nghiện caffein, cô ấy luôn mang theo một chai nước tăng lực trong túi xách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "caffeine addict" thường được dùng với nghĩa hài hước hoặc tự trào, không mang tính chẩn đoán y khoa chính thức. Ví dụ: (Tôi tự hào là người nghiện caffein — đó là nhiên liệu của tôi.)
- Cụm từ này có thể kết hợp với tính từ chỉ mức độ: , .
Biến thể và từ gần giống
- Caffeine addiction (danh từ): chứng nghiện caffein.
- Caffeine addiction can cause headaches and fatigue when you stop drinking coffee. (Chứng nghiện caffein có thể gây đau đầu và mệt mỏi khi bạn ngừng uống cà phê.)
- Caffeine withdrawal (danh từ): triệu chứng cai caffein.
- She suffered from caffeine withdrawal after cutting back on tea. (Cô ấy bị triệu chứng cai caffein sau khi giảm uống trà.)
Từ đồng nghĩa
- Coffee lover: người yêu thích cà phê (nhẹ nhàng hơn, không hàm ý nghiện).
- Caffeine fiend: người cuồng caffein (thân mật, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày).
- Caffeine junkie: người nghiện caffein (tiếng lóng, mang sắc thái mạnh hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Get hooked on caffeine: bị nghiện caffein.
- He got hooked on caffeine after working night shifts. (Anh ấy bị nghiện caffein sau khi làm ca đêm.)
- Cut down on caffeine: cắt giảm caffein.
- Doctors advised him to cut down on caffeine to improve his sleep. (Bác sĩ khuyên anh ấy cắt giảm caffein để cải thiện giấc ngủ.)
Thành ngữ liên quan
- Buzzed on caffeine: phấn khích vì caffein.
- After two energy drinks, she was completely buzzed on caffeine. (Sau hai chai nước tăng lực, cô ấy phấn khích hoàn toàn vì caffein.)
- Need a caffeine fix: cần một liều caffein (để duy trì hoạt động).
- I can't focus without my morning caffeine fix. (Tôi không thể tập trung nếu không có liều caffein buổi sáng.)