caffeine intoxication

caffeine intoxication

A person experiences caffeine intoxication after drinking too much coffee.

Định nghĩa

Caffeine intoxication một danh từ chỉ tình trạng ngộ độc do sử dụng quá nhiều các sản phẩm chứa caffeine. Tình trạng này xảy ra khi một người tiêu thụ một lượng caffeine vượt quá khả năng dung nạp của cơ thể, dẫn đến các triệu chứng rối loạn tâm thần thể chất.

dụ sử dụng
  • ( ấy được chẩn đoán mắc chứng ngộ độc caffeine sau khi uống mười tách cà phê trong một giờ.)
  • (Ngộ độc caffeine có thể gây ra các triệu chứng như lo lắng, mất ngủ nhịp tim nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to suffer from caffeine intoxication": mắc phải tình trạng ngộ độc caffeine.

    • Many college students suffer from caffeine intoxication during exam periods due to excessive energy drink consumption. (Nhiều sinh viên đại học mắc chứng ngộ độc caffeine trong kỳ thi do tiêu thụ quá nhiều đồ uống tăng lực.)
  • "acute caffeine intoxication": ngộ độc caffeine cấp tính, thường xảy ra sau khi nạp một lượng lớn caffeine trong thời gian ngắn.

    • Emergency rooms occasionally treat cases of acute caffeine intoxication from caffeine pills. (Phòng cấp cứu thỉnh thoảng điều trị các ca ngộ độc caffeine cấp tính do thuốc viên caffeine.)
Biến thể từ gần giống
  • Caffeine overdose (danh từ): quá liều caffeine, thường dùng trong ngữ cảnh y tế để chỉ mức độ nghiêm trọng tương tự.

    • Caffeine overdose, like caffeine intoxication, can be life-threatening if untreated. (Quá liều caffeine, giống như ngộ độc caffeine, có thể đe dọa tính mạng nếu không được điều trị.)
  • Caffeine toxicity (danh từ): độc tính của caffeine, khái niệm rộng hơn bao gồm cả ngộ độc các tác dụng phụ khác.

    • Caffeine toxicity varies depending on individual tolerance and body weight. (Độc tính của caffeine thay đổi tùy theo khả năng dung nạp trọng lượng cơ thể của mỗi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Caffeine poisoning: ngộ độc caffeine, đồng nghĩa hoàn toàn với "caffeine intoxication".
    • Symptoms of caffeine poisoning include nausea, vomiting, and confusion. (Các triệu chứng ngộ độc caffeine bao gồm buồn nôn, nôn mửa lẫn.)
Thành ngữ liên quan
  • "to hit the caffeine wall": (thành ngữ không chính thức) đạt đến giới hạn dung nạp caffeine, dẫn đến các triệu chứng ngộ độc.
    • After his fifth espresso, he hit the caffeine wall and started shaking uncontrollably. (Sau tách espresso thứ năm, anh ấy đã đạt đến giới hạn caffeine bắt đầu run rẩy không kiểm soát.)